Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jô | 31 | 24 | |
Joshua Kennedy | 29 | 19 | |
Joshua Kennedy | 28 | 17 | |
Ueslei | 31 | 22 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Anderson Lopes and Yuya Osako | ||||
| 29 | 3 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thiago Santana | ||||
| 28 | 14 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Daizen Maeda and Leandro Damiao | ||||
| 29 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Michael Olunga | ||||
| 26 | 16 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marcos Junior and Teruhito Nakagawa | ||||
| 25 | 14 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jô | ||||
| 31 | 1 | 24 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Leandro and Peter Utaka | ||||
| 25 | 12 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Yoshito Okubo | ||||
| 26 | 12 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Yoshito Okubo | ||||
| 25 | 7 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Yoshito Okubo | ||||
| 31 | 12 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Hisato Sato | ||||
| 23 | 12 | 10 | ||
| 31 | 17 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Joshua Kennedy | ||||
| 29 | 1 | 19 | ||
| 31 | 6 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Joshua Kennedy and Ryoichi Maeda | ||||
| 28 | 1 | 17 | ||
| 30 | 8 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ryoichi Maeda | ||||
| 25 | 14 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marquinhos | ||||
| 34 | 6 | 12 | ||
| 24 | 9 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Juninho | ||||
| 33 | 10 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Magno Alves and Washington | ||||
| 32 | 18 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Emerson Sheik | ||||
| 31 | 3 | 17 | ||
| 32 | 12 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ueslei | ||||
| 31 | 1 | 22 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Naohiro Takahara | ||||
| 50 | 3 | 20 | ||
| 53 | 13 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Will | ||||
| 29 | 2 | 21 | ||
| 32 | 9 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Masashi Nakayama | ||||
| 31 | 13 | 10 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kasper Junker | Nagoya Grampus – FC Tokyo 3-1 | 15 may 2024 J1 Giải đấu 2024 | 3 33′, 66′, 71′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Naoki Maeda | Nagoya Grampus – Urawa Red Diamonds 6-2 | 8 august 2020 J1 Giải đấu 2020 | 4 9′, 10′, 38′, 50′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jô | Nagoya Grampus – Urawa Red Diamonds 4-1 | 26 august 2018 J1 Giải đấu 2018 | 3 44′, 70′, 79′ |
Jô | Nagoya Grampus – Gamba Osaka 3-2 | 5 august 2018 J1 Giải đấu 2018 | 3 61′, 79′, 84′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kensuke Nagai | Nagoya Grampus – Avispa Fukuoka 5-0 | 1 october 2016 J1 Giải đấu 2016 | 3 36′, 47′, 55′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marcus Tulio Tanaka | Nagoya Grampus – Vissel Kobe 5-1 | 4 august 2012 J1 Giải đấu 2012 | 4 2′, 38′, 50′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Keiji Tamada | Shimizu S-Pulse – Nagoya Grampus 1-5 | 25 september 2010 J1 Giải đấu 2010 | 3 50′, 62′, 71′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Frode Johnsen | Oita Trinita – Nagoya Grampus 1-3 | 18 november 2007 J1 Giải đấu 2007 | 3 15′, 67′, 82′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Keita Sugimoto | Omiya Ardija – Nagoya Grampus 1-4 | 30 september 2006 J1 Giải đấu 2006 | 3 30′, 58′, 66′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marques | Nagoya Grampus – Cerezo Osaka 5-2 | 23 september 2004 J1 Giải đấu 2004 | 3 30′, 33′, 64′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ueslei | Nagoya Grampus – Urawa Red Diamonds 4-1 | 22 november 2003 J1 Giải đấu 2003 | 3 32′, 81′, 89′ |
Ueslei | Nagoya Grampus – Yokohama F. Marinos 3-2 | 9 november 2003 J1 Giải đấu 2003 | 3 12′, 68′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ueslei | Vegalta Sendai – Nagoya Grampus 1-4 | 7 august 2002 J1 Giải đấu 2002 | 4 25′, 33′, 35′, 71′ |
Ueslei | JEF United Chiba – Nagoya Grampus 3-4 | 13 july 2002 J1 Giải đấu 2002 | 3 50′, 73′, 98′ |
Marcelo Ramos | Shimizu S-Pulse – Nagoya Grampus 0-4 | 6 april 2002 J1 Giải đấu 2002 | 3 59′, 69′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ueslei | Nagoya Grampus – JEF United Chiba 5-1 | 17 november 2001 J1 Giải đấu 2001 | 3 78′, 86′, 87′ |
Ueslei | Nagoya Grampus – Tokyo Verdy 3-2 | 25 august 2001 J1 Giải đấu 2001 | 3 35′, 40′, 68′ |
Ueslei | Avispa Fukuoka – Nagoya Grampus 0-4 | 7 july 2001 J1 Giải đấu 2001 | 4 36′, 60′, 63′, 87′ |