Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Joel Pohjanpalo | ||||
| 25 | 8 | 11 | ||
| 23 | 12 | 10 | ||
| 22 | 23 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gianluca Lapadula | ||||
| 34 | 6 | 11 | ||
| 22 | 20 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Massimo Coda | ||||
| 33 | 2 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ciro Immobile | ||||
| 27 | 16 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fabio Quagliarella | ||||
| 31 | 13 | 11 | ||
| 27 | 18 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Francesco Caputo | ||||
| 36 | 9 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ciro Immobile | ||||
| 31 | 18 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Zlatan Ibrahimovic | ||||
| 25 | 8 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Francesco Totti | ||||
| 28 | 15 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Lucarelli | ||||
| 22 | 2 | 23 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andriy Shevchenko | ||||
| 21 | 2 | 23 | ||
| 22 | 5 | 17 | ||
| Alan Shearer, Didier Drogba, Mateja Kezman and Sonny Anderson | ||||
| 21 | 19 | 3 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christian Vieri | ||||
| 24 | 2 | 17 | ||
| 21 | 5 | 15 | ||
| 24 | 13 | 10 | ||
| Derlei and Henrik Larsson | ||||
| 24 | 13 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dario Hübner and David Trezeguet | ||||
| 25 | 4 | 20 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Hernan Crespo | ||||
| 24 | 7 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andriy Shevchenko | ||||
| 24 | 3 | 22 | ||
| Darko Kovacevic | ||||
| 23 | 2 | 7 | ||
| 28 | 15 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Márcio Amoroso | ||||
| 23 | 5 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Oliver Bierhoff | ||||
| 22 | 13 | 12 | ||
| 27 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Filippo Inzaghi | ||||
| 26 | 8 | 14 | ||
| 21 | 15 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gabriel Batistuta | ||||
| 28 | 3 | 19 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giuseppe Signori | ||||
| 27 | 2 | 18 | ||
| 24 | 16 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giuseppe Signori | ||||
| 23 | 12 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gianluca Vialli | ||||
| 21 | 7 | 13 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Andreas Cornelius | Genoa – Parma 1-4 | 23 june 2020 Serie A 2019/2020 | 3 18′, 33′, 53′ |
Andreas Cornelius | Parma – Genoa 5-1 | 20 october 2019 Serie A 2019/2020 | 3 42′, 45′, 50′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Emanuele Calaio | Parma – Palermo 3-2 | 2 april 2018 Serie B 2017/2018 | 3 31′, 39′, 47′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Amauri | Parma – Torino 4-1 | 10 march 2013 Serie A 2012/2013 | 3 77′, 83′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alberto Gilardino | Parma – Livorno 6-4 | 1 may 2005 Serie A 2004/2005 | 4 3′, 37′, 72′, 85′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alberto Gilardino | Parma – Udinese 4-3 | 16 may 2004 Serie A 2003/2004 | 4 60′, 72′, 78′, 86′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marco Di Vaio | Venezia – Parma 3-4 | 6 january 2002 Serie A 2001/2002 | 3 19′, 24′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marco Di Vaio | Parma – Bari 4-0 | 11 march 2001 Serie A 2000/2001 | 4 13′, 33′, 44′, 66′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marco Di Vaio | Helsingborg – Parma 1-3 | 4 november 1999 Europa Giải đấu 1999/2000 | 3 11′, 42′, 43′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Hernan Crespo | Juventus – Parma 2-4 | 7 february 1999 Serie A 1998/1999 | 3 35′, 40′, 58′ |
Abel Balbo | Piacenza – Parma 3-6 | 10 january 1999 Serie A 1998/1999 | 3 52′, 63′, 65′ |
Hernan Crespo | Parma – Udinese 4-1 | 15 november 1998 Serie A 1998/1999 | 3 4′, 37′, 65′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Hernan Crespo | Parma – Vicenza 3-0 | 11 may 1997 Serie A 1996/1997 | 3 16′, 56′, 60′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Faustino Asprilla | Parma – Torino 3-0 | 19 september 1993 Serie A 1993/1994 | 3 59′, 67′, 90′ |