Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Shane Long | 24 | 24 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ivan Toney | ||||
| 27 | 5 | 19 | ||
| 25 | 13 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Aleksandar Mitrovic and Ollie Watkins | ||||
| 24 | 16 | 13 | ||
| 24 | 20 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Teemu Pukki | ||||
| 23 | 19 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Chris Wood | ||||
| 35 | 5 | 19 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andre Gray | ||||
| 26 | 17 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ross McCormack | ||||
| 27 | 12 | 14 | ||
| 30 | 17 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robin van Persie | ||||
| 26 | 13 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Rickie Lambert | ||||
| 25 | 17 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Shane Long | ||||
| 24 | 1 | 24 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nicky Maynard and Peter Whittingham | ||||
| 20 | 6 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sylvan Ebanks-Blake | ||||
| – | 4 | 18 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 28 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Didier Drogba | ||||
| – | 6 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marlon King | ||||
| 26 | 2 | 18 | ||
| – | 2 | 18 | ||
| 21 | 16 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nathan Ellington | ||||
| 25 | 5 | 19 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andrew Johnson | ||||
| 29 | 9 | 15 | ||
| 34 | 19 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Svetoslav Todorov | ||||
| 29 | 9 | 16 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
John Swift | Reading – Queens Park Rangers 3-3 | 11 september 2021 EFL Championship 2021/2022 | 3 35′, 64′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Yakou Meite | Luton – Reading 0-5 | 4 july 2020 EFL Championship 2019/2020 | 4 17′, 18′, 35′, 62′ |
George Puscas | Wigan – Reading 1-3 | 30 november 2019 EFL Championship 2019/2020 | 3 79′, 80′, 84′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Orlando Sá | Reading – Ipswich 5-1 | 11 september 2015 EFL Championship 2015/2016 | 3 7′, 14′, 63′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Adam Le Fondre | Reading – Blackpool 5-1 | 28 january 2014 EFL Championship 2013/2014 | 3 7′, 17′, 67′ |
Adam Le Fondre | Reading – Bolton 7-1 | 18 january 2014 EFL Championship 2013/2014 | 3 12′, 28′, 33′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kevin Doyle | Reading – Sheffield Wednesday 6-0 | 16 september 2008 EFL Championship 2008/2009 | 3 5′, 9′, 62′ |
Kevin Doyle | Reading – Crystal Palace 4-2 | 30 august 2008 EFL Championship 2008/2009 | 3 68′, 70′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Dave Kitson | Reading – Brighton 5-1 | 10 december 2005 EFL Championship 2005/2006 | 3 51′, 71′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Dave Kitson | Reading – West Ham 3-1 | 12 march 2005 EFL Championship 2004/2005 | 3 13′, 27′, 57′ |
Dave Kitson | Reading – Gillingham 3-1 | 18 september 2004 EFL Championship 2004/2005 | 3 1′, 16′, 28′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Nicky Forster | Reading – Preston North End 5-1 | 15 april 2003 EFL Championship 2002/2003 | 3 30′, 42′, 58′ |
Nicky Forster | Reading – Ipswich 3-1 | 19 october 2002 EFL Championship 2002/2003 | 3 28′, 40′, 69′ |