Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Karim Konaté | 20 | 20 | |
Karim Adeyemi | 20 | 19 | |
Patson Daka | 22 | 27 | |
Munas Dabbur | 27 | 20 | |
Munas Dabbur | 26 | 22 | |
Jonathan Soriano | 30 | 21 | |
Alan | 25 | 8 | |
Jonathan Soriano | 29 | 31 | |
Jonathan Soriano | 28 | 8 | |
Jonathan Soriano | 28 | 31 | |
Stefan Maierhofer | 29 | 14 | |
Jakob Jantscher | 23 | 14 | |
Marc Janko | 25 | 39 | |
Alexander Zickler | 34 | 16 | |
Alexander Zickler | 33 | 22 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ronivaldo | ||||
| 20 | 3 | 9 | ||
| 22 | 16 | 5 | ||
| 26 | 22 | 4 | ||
| 20 | 22 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Karim Konaté | ||||
| 20 | 1 | 20 | ||
| 24 | 14 | 8 | ||
| 20 | 17 | 7 | ||
| 20 | 25 | 5 | ||
| 21 | 25 | 5 | ||
| 20 | 25 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Guido Burgstaller | ||||
| 20 | 3 | 16 | ||
| 21 | 10 | 10 | ||
| 23 | 17 | 7 | ||
| 24 | 22 | 6 | ||
| 23 | 22 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Karim Adeyemi | ||||
| 20 | 1 | 19 | ||
| 21 | 10 | 9 | ||
| 19 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Erling Haaland | ||||
| 23 | 15 | 4 | ||
| Patson Daka | ||||
| 22 | 1 | 27 | ||
| 23 | 5 | 14 | ||
| 21 | 5 | 14 | ||
| 19 | 16 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Lewandowski | ||||
| 20 | 2 | 10 | ||
| Shon Weissman | ||||
| 21 | 2 | 24 | ||
| 19 | 6 | 16 | ||
| 24 | 11 | 11 | ||
| 24 | 12 | 9 | ||
| 19 | 12 | 9 | ||
| 20 | 14 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Olivier Giroud | ||||
| 27 | 3 | 8 | ||
| 26 | 6 | 5 | ||
| 24 | 11 | 4 | ||
| Munas Dabbur | ||||
| 27 | 1 | 20 | ||
| 24 | 4 | 10 | ||
| 20 | 8 | 8 | ||
| 26 | 13 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Aritz Adúriz and Ciro Immobile | ||||
| 25 | 10 | 5 | ||
| 26 | 10 | 5 | ||
| Munas Dabbur | ||||
| 26 | 1 | 22 | ||
| 25 | 6 | 11 | ||
| 19 | 12 | 8 | ||
| 23 | 16 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Olarenwaju Kayode | ||||
| 21 | 3 | 12 | ||
| 22 | 4 | 11 | ||
| 19 | 6 | 10 | ||
| 31 | 9 | 8 | ||
| 24 | 15 | 7 | ||
| 24 | 20 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jonathan Soriano | ||||
| 30 | 1 | 21 | ||
| 21 | 4 | 12 | ||
| 21 | 5 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alan and Romelu Lukaku | ||||
| 25 | 1 | 8 | ||
| 29 | 5 | 6 | ||
| Jonathan Soriano | ||||
| 29 | 1 | 31 | ||
| 21 | 3 | 19 | ||
| 22 | 4 | 13 | ||
| 21 | 15 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jonathan Soriano | ||||
| 28 | 1 | 8 | ||
| 24 | 7 | 4 | ||
| 22 | 7 | 4 | ||
| Jonathan Soriano | ||||
| 28 | 1 | 31 | ||
| 24 | 2 | 26 | ||
| 22 | 7 | 13 | ||
| 22 | 12 | 10 | ||
| 23 | 16 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Philipp Hosiner | ||||
| 27 | 2 | 26 | ||
| 21 | 3 | 16 | ||
| 23 | 8 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Stefan Maierhofer and Jakob Jantscher | ||||
| 29 | 1 | 14 | ||
| 23 | 1 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Roland Linz | ||||
| 29 | 3 | 18 | ||
| 21 | 8 | 10 | ||
| 22 | 20 | 5 | ||
| 30 | 20 | 5 | ||
| 26 | 20 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Claudio Pizarro and Oscar Cardozo | ||||
| 26 | 16 | 4 | ||
| Steffen Hofmann | ||||
| 28 | 2 | 19 | ||
| 26 | 3 | 18 | ||
| 27 | 15 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marc Janko | ||||
| 25 | 1 | 39 | ||
| 31 | 9 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Zickler | ||||
| 34 | 1 | 16 | ||
| 30 | 16 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Zickler | ||||
| 33 | 1 | 22 | ||
| 30 | 8 | 9 | ||
| 30 | 12 | 7 | ||
| 27 | 17 | 6 | ||
| 35 | 17 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Roland Linz and Sanel Kuljic | ||||
| 22 | 3 | 11 | ||
| 32 | 7 | 9 | ||
| 29 | 13 | 8 | ||
| 29 | 14 | 7 | ||
| 33 | 14 | 7 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Oscar Gloukh | Salzburg – FC Blau-Weiß Linz 5-1 | 10 august 2024 Fußball-Bundesliga 2024/2025 | 3 15′, 34′, 62′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Karim Konaté | TSV Hartberg – Salzburg 1-5 | 12 may 2024 Fußball-Bundesliga 2023/2024 | 3 27′, 50′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Benjamin Sesko | Rapid Wien – Salzburg 2-4 | 5 march 2023 Fußball-Bundesliga 2022/2023 | 3 80′, 84′, 87′ |
Junior Adamu | Austria Wien – Salzburg 1-3 | 16 october 2022 Fußball-Bundesliga 2022/2023 | 3 11′, 74′, 80′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Karim Adeyemi | Salzburg – WSG Swarovski Tirol 5-0 | 11 december 2021 Fußball-Bundesliga 2021/2022 | 3 49′, 80′, 83′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mergim Berisha | Salzburg – WSG Swarovski Tirol 4-0 | 22 may 2021 Fußball-Bundesliga 2020/2021 | 3 26′, 43′, 66′ |
Patson Daka | Salzburg – Sturm Graz 3-1 | 4 april 2021 Fußball-Bundesliga 2020/2021 | 3 3′, 5′, 11′ |
Patson Daka | Salzburg – Rapid Wien 4-2 | 21 february 2021 Fußball-Bundesliga 2020/2021 | 3 30′, 63′, 70′ |
Dominik Szoboszlai | St Pölten – Salzburg 2-8 | 28 november 2020 Fußball-Bundesliga 2020/2021 | 3 13′, 25′, 52′ |
Sekou Koita | St Pölten – Salzburg 2-8 | 28 november 2020 Fußball-Bundesliga 2020/2021 | 3 70′, 87′, 89′ |
Noah Okafor | Salzburg – WSG Swarovski Tirol 5-0 | 31 october 2020 Fußball-Bundesliga 2020/2021 | 3 3′, 34′, 57′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Dominik Szoboszlai | Sturm Graz – Salzburg 1-5 | 10 june 2020 Fußball-Bundesliga 2019/2020 | 3 8′, 10′, 43′ |
Patson Daka | TSV Hartberg – Salzburg 0-6 | 7 june 2020 Fußball-Bundesliga 2019/2020 | 3 4′, 11′, 46′ |
Erling Haaland | Wolfsberger – Salzburg 0-3 | 10 november 2019 Fußball-Bundesliga 2019/2020 | 3 4′, 76′, 88′ |
Patson Daka | Mattersburg – Salzburg 0-3 | 2 november 2019 Fußball-Bundesliga 2019/2020 | 3 33′, 41′, 90′ |
Patson Daka | Salzburg – Rheindorf Altach 6-0 | 5 october 2019 Fußball-Bundesliga 2019/2020 | 3 11′, 24′, 59′ |
Erling Haaland | Salzburg – Genk 6-2 | 17 september 2019 Champions Giải đấu 2019/2020 | 3 2′, 34′, 45′ |
Erling Haaland | Salzburg – TSV Hartberg 7-2 | 14 september 2019 Fußball-Bundesliga 2019/2020 | 3 52′, 86′, 90′ |
Erling Haaland | Salzburg – Wolfsberger 5-2 | 10 august 2019 Fußball-Bundesliga 2019/2020 | 3 22′, 65′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Munas Dabbur | Salzburg – Austria Wien 5-1 | 31 march 2019 Fußball-Bundesliga 2018/2019 | 4 34′, 75′, 86′, 90′ |
Smail Prevljak | Salzburg – St Pölten 5-1 | 16 december 2018 Fußball-Bundesliga 2018/2019 | 4 3′, 9′, 24′, 41′ |
Takumi Minamino | Rosenborg – Salzburg 2-5 | 8 november 2018 Europa Giải đấu 2018/2019 | 3 5′, 19′, 45′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Takumi Minamino | Ried – Salzburg 1-6 | 19 february 2017 Fußball-Bundesliga 2016/2017 | 3 23′, 25′, 58′ |
Jonathan Soriano | Salzburg – Austria Wien 4-1 | 18 september 2016 Fußball-Bundesliga 2016/2017 | 3 16′, 49′, 60′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jonathan Soriano | Salzburg – Mattersburg 4-2 | 26 september 2015 Fußball-Bundesliga 2015/2016 | 4 5′, 51′, 67′, 85′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alan | Austria Wien – Salzburg 2-4 | 6 december 2014 Fußball-Bundesliga 2014/2015 | 3 52′, 58′, 60′ |
Jonathan Soriano | Dinamo Zagreb – Salzburg 1-5 | 6 november 2014 Europa Giải đấu 2014/2015 | 3 40′, 64′, 85′ |
Alan | Salzburg – Dinamo Zagreb 4-2 | 23 october 2014 Europa Giải đấu 2014/2015 | 3 14′, 45′, 52′ |
Jonathan Soriano | Salzburg – Grödig 8-0 | 10 august 2014 Fußball-Bundesliga 2014/2015 | 5 13′, 39′, 44′, 54′, 65′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jonathan Soriano | Admira Wacker – Salzburg 2-3 | 19 april 2014 Fußball-Bundesliga 2013/2014 | 3 2′, 56′, 90′ |
Alan | Salzburg – Wiener Neustadt 5-0 | 23 march 2014 Fußball-Bundesliga 2013/2014 | 3 23′, 57′, 87′ |
Jonathan Soriano | Salzburg – Rapid Wien 6-3 | 2 march 2014 Fußball-Bundesliga 2013/2014 | 3 10′, 84′, 90′ |
Alan | Salzburg – Admira Wacker 6-1 | 23 february 2014 Fußball-Bundesliga 2013/2014 | 3 48′, 61′, 90′ |
Jonathan Soriano | Salzburg – Grödig 6-0 | 8 february 2014 Fußball-Bundesliga 2013/2014 | 3 20′, 57′, 59′ |
Alan | Salzburg – Grödig 6-0 | 8 february 2014 Fußball-Bundesliga 2013/2014 | 3 17′, 65′, 87′ |
Sadio Mané | Grödig – Salzburg 0-3 | 27 october 2013 Fußball-Bundesliga 2013/2014 | 3 40′, 55′, 90′ |
Alan | Salzburg – Wiener Neustadt 8-1 | 29 september 2013 Fußball-Bundesliga 2013/2014 | 4 2′, 40′, 65′, 67′ |
Jonathan Soriano | Salzburg – Elfsborg 4-0 | 19 september 2013 Europa Giải đấu 2013/2014 | 3 45′, 69′, 79′ |
Jonathan Soriano | Salzburg – Zalgiris 5-0 | 22 august 2013 Europa Giải đấu 2013/2014 | 3 29′, 37′, 63′ |
Jonathan Soriano | Wiener Neustadt – Salzburg 1-5 | 20 july 2013 Fußball-Bundesliga 2013/2014 | 3 22′, 32′, 56′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jonathan Soriano | Salzburg – Wolfsberger 6-2 | 20 april 2013 Fußball-Bundesliga 2012/2013 | 3 50′, 76′, 87′ |
Alan | Salzburg – Wolfsberger 6-2 | 20 april 2013 Fußball-Bundesliga 2012/2013 | 3 17′, 33′, 58′ |
Sadio Mané | Salzburg – Mattersburg 7-0 | 15 december 2012 Fußball-Bundesliga 2012/2013 | 3 16′, 59′, 90′ |
Håvard Nielsen | Admira Wacker – Salzburg 4-4 | 18 august 2012 Fußball-Bundesliga 2012/2013 | 3 45′, 46′, 56′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alan | Sturm Graz – Salzburg 0-3 | 16 april 2011 Fußball-Bundesliga 2010/2011 | 3 30′, 35′, 86′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marc Janko | Salzburg – SK Austria Kärnten 7-1 | 4 october 2009 Fußball-Bundesliga 2009/2010 | 4 41′, 48′, 50′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marc Janko | Salzburg – SK Austria Kärnten 4-1 | 16 november 2008 Fußball-Bundesliga 2008/2009 | 3 65′, 67′, 90′ |
Marc Janko | Salzburg – Austria Wien 5-1 | 7 november 2008 Fußball-Bundesliga 2008/2009 | 3 4′, 12′, 54′ |
Marc Janko | Salzburg – Kapfenberger 7-3 | 24 october 2008 Fußball-Bundesliga 2008/2009 | 3 45′, 46′, 78′ |
Marc Janko | Rheindorf Altach – Salzburg 3-4 | 19 october 2008 Fußball-Bundesliga 2008/2009 | 4 59′, 66′, 67′, 83′ |
Marc Janko | Salzburg – Mattersburg 6-0 | 9 july 2008 Fußball-Bundesliga 2008/2009 | 3 33′, 35′, 50′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alexander Zickler | Salzburg – ASKÖ Pasching 3-0 | 4 november 2006 Fußball-Bundesliga 2006/2007 | 3 30′, 35′, 87′ |
Alexander Zickler | Ried – Salzburg 0-3 | 19 july 2006 Fußball-Bundesliga 2006/2007 | 3 32′, 48′, 55′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marc Janko | Salzburg – Sturm Graz 3-2 | 22 april 2006 Fußball-Bundesliga 2005/2006 | 3 23′, 63′, 68′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Heiko Laeßig | Salzburg – Ried 4-3 | 12 may 2001 Fußball-Bundesliga 2000/2001 | 3 14′, 19′, 80′ |
Richard Kitzbichler | Salzburg – Bregenz 5-0 | 18 november 2000 Fußball-Bundesliga 2000/2001 | 3 71′, 72′, 77′ |