Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Peter Utaka | 32 | 19 | |
Hisato Sato | 30 | 22 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Leo Ceara | ||||
| 22 | 8 | 2 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Anderson Lopes | ||||
| 28 | 14 | 10 | ||
| 27 | 22 | 9 | ||
| 31 | 22 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Anderson Lopes and Yuya Osako | ||||
| 36 | 18 | 8 | ||
| 26 | 23 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thiago Santana | ||||
| 23 | 11 | 9 | ||
| 25 | 14 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Michael Olunga | ||||
| 29 | 3 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marcos Junior and Teruhito Nakagawa | ||||
| 32 | 20 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jô | ||||
| 31 | 2 | 20 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Yu Kobayashi | ||||
| 24 | 9 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Peter Utaka and Leandro | ||||
| 32 | 1 | 19 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Yoshito Okubo | ||||
| 27 | 2 | 21 | ||
| 33 | 7 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Yoshito Okubo | ||||
| 32 | 10 | 11 | ||
| 30 | 13 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Yoshito Okubo | ||||
| 31 | 7 | 17 | ||
| 29 | 18 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Hisato Sato | ||||
| 30 | 1 | 22 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Joshua Kennedy | ||||
| 25 | 3 | 15 | ||
| 29 | 14 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Joshua Kennedy and Ryoichi Maeda | ||||
| 24 | 11 | 11 | ||
| 28 | 15 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ryoichi Maeda | ||||
| 27 | 4 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Juninho | ||||
| 35 | 4 | 17 | ||
| 25 | 12 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Magno Alves and Washington | ||||
| 24 | 4 | 18 | ||
| 34 | 7 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Araújo | ||||
| 23 | 5 | 17 | ||
| 23 | 17 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Naohiro Takahara | ||||
| 46 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Will | ||||
| 25 | 7 | 15 | ||
| 28 | 12 | 11 | ||
| 24 | 18 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Masashi Nakayama | ||||
| 24 | 11 | 11 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Tolgay Arslan | Sanfrecce Hiroshima – FC Tokyo 3-2 | 31 august 2024 J1 Giải đấu 2024 | 3 5′, 32′, 63′ |
Naoto Arai | Kyoto Sanga – Sanfrecce Hiroshima 0-5 | 19 may 2024 J1 Giải đấu 2024 | 3 12′, 25′, 69′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Nassim Ben Khalifa | Sanfrecce Hiroshima – Gamba Osaka 5-2 | 20 august 2022 J1 Giải đấu 2022 | 3 11′, 72′, 76′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Douglas Vieira | Kashiwa Reysol – Sanfrecce Hiroshima 0-3 | 18 september 2021 J1 Giải đấu 2021 | 3 31′, 54′, 60′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Douglas | Sanfrecce Hiroshima – Shonan Bellmare 5-0 | 22 november 2015 J1 Giải đấu 2015 | 3 24′, 72′, 89′ |
Douglas | Sanfrecce Hiroshima – Nagoya Grampus 5-2 | 29 august 2015 J1 Giải đấu 2015 | 3 6′, 52′, 85′ |
Hisato Sato | Sanfrecce Hiroshima – Montedio Yamagata 5-1 | 20 june 2015 J1 Giải đấu 2015 | 3 26′, 28′, 35′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Naoki Ishihara | Sanfrecce Hiroshima – Omiya Ardija 3-1 | 31 july 2013 J1 Giải đấu 2013 | 3 3′, 81′, 90′ |
Hisato Sato | Sanfrecce Hiroshima – Kawasaki Frontale 4-2 | 10 july 2013 J1 Giải đấu 2013 | 3 43′, 45′, 80′ |
Hisato Sato | Sanfrecce Hiroshima – Ventforet Kofu 5-1 | 18 may 2013 J1 Giải đấu 2013 | 3 5′, 75′, 82′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ueslei | JEF United Chiba – Sanfrecce Hiroshima 1-3 | 19 may 2007 J1 Giải đấu 2007 | 3 6′, 23′, 36′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Hisato Sato | Kawasaki Frontale – Sanfrecce Hiroshima 3-3 | 30 september 2006 J1 Giải đấu 2006 | 3 22′, 55′, 67′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Hisato Sato | Vissel Kobe – Sanfrecce Hiroshima 2-3 | 27 november 2005 J1 Giải đấu 2005 | 3 32′, 73′, 89′ |
Hisato Sato | Sanfrecce Hiroshima – Urawa Red Diamonds 3-4 | 18 september 2005 J1 Giải đấu 2005 | 3 43′, 49′, 72′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Yutaka Takahashi | Sanfrecce Hiroshima – FC Tokyo 3-0 | 3 may 2001 J1 Giải đấu 2001 | 3 11′, 44′, 61′ |