Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Son Heung-Min | 29 | 23 | |
Harry Kane | 27 | 23 | |
Harry Kane | 23 | 29 | |
Harry Kane | 22 | 25 | |
Teddy Sheringham | 27 | 22 | |
Gary Lineker | 29 | 24 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mohamed Salah | ||||
| 28 | 14 | 9 | ||
| 23 | 14 | 9 | ||
| 24 | 23 | 7 | ||
| 27 | 23 | 7 | ||
| 32 | 23 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Erling Haaland | ||||
| 31 | 8 | 17 | ||
| 27 | 19 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Erling Haaland | ||||
| 29 | 2 | 30 | ||
| 30 | 18 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Son Heung-Min and Mohamed Salah | ||||
| 29 | 1 | 23 | ||
| 28 | 4 | 17 | ||
| Cyriel Dessers | ||||
| 28 | 10 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Harry Kane | ||||
| 27 | 1 | 23 | ||
| 28 | 4 | 17 | ||
| 31 | 15 | 11 | ||
| Borja Mayoral, Gerard Moreno, Pizzi and Yusuf Yazici | ||||
| 26 | 5 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jamie Vardy | ||||
| 26 | 6 | 18 | ||
| 28 | 18 | 11 | ||
| Robert Lewandowski | ||||
| 27 | 4 | 6 | ||
| 28 | 9 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mohamed Salah, Pierre-Emerick Aubameyang and Sadio Mané | ||||
| 25 | 6 | 17 | ||
| 26 | 16 | 12 | ||
| Lionel Messi | ||||
| 25 | 7 | 5 | ||
| 26 | 7 | 5 | ||
| 26 | 15 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mohamed Salah | ||||
| 24 | 2 | 30 | ||
| 25 | 10 | 12 | ||
| 26 | 16 | 10 | ||
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 24 | 7 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Harry Kane | ||||
| 23 | 1 | 29 | ||
| 21 | 6 | 18 | ||
| 24 | 13 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Harry Kane | ||||
| 22 | 1 | 25 | ||
| 20 | 19 | 10 | ||
| Aritz Adúriz | ||||
| 24 | 5 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sergio Agüero | ||||
| 21 | 2 | 21 | ||
| 25 | 13 | 11 | ||
| 23 | 19 | 10 | ||
| Alan and Romelu Lukaku | ||||
| 21 | 10 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luis Suárez | ||||
| 30 | 16 | 11 | ||
| Jonathan Soriano | ||||
| 31 | 4 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robin van Persie | ||||
| 23 | 3 | 21 | ||
| 30 | 17 | 11 | ||
| Libor Kozák | ||||
| 30 | 8 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robin van Persie | ||||
| 28 | 4 | 17 | ||
| 29 | 14 | 11 | ||
| 29 | 14 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Carlos Tevez and Dimitar Berbatov | ||||
| 28 | 6 | 13 | ||
| Lionel Messi | ||||
| 21 | 10 | 4 | ||
| 30 | 10 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Didier Drogba | ||||
| 27 | 6 | 18 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nicolas Anelka | ||||
| 25 | 7 | 12 | ||
| 28 | 16 | 10 | ||
| 26 | 16 | 10 | ||
| Vágner Love | ||||
| 25 | 15 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 27 | 5 | 15 | ||
| 27 | 5 | 15 | ||
| Luca Toni and Pavel Pogrebnyak | ||||
| 27 | 8 | 5 | ||
| 27 | 16 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Didier Drogba | ||||
| 26 | 8 | 12 | ||
| 26 | 11 | 11 | ||
| 24 | 18 | 10 | ||
| Walter Pandiani | ||||
| 26 | 3 | 7 | ||
| 26 | 9 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thierry Henry | ||||
| 25 | 4 | 16 | ||
| 23 | 12 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thierry Henry | ||||
| 22 | 4 | 13 | ||
| 24 | 11 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thierry Henry | ||||
| 23 | 10 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ruud van Nistelrooy | ||||
| 22 | 7 | 14 | ||
| 37 | 13 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jimmy Floyd Hasselbaink | ||||
| 34 | 15 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kevin Phillips | ||||
| 28 | 8 | 14 | ||
| 23 | 8 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dwight Yorke, Jimmy Floyd Hasselbaink and Michael Owen | ||||
| 22 | 20 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alan Shearer | ||||
| 30 | 5 | 16 | ||
| 24 | 6 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alan Shearer | ||||
| 30 | 5 | 21 | ||
| 29 | 8 | 18 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andy Cole | ||||
| 28 | 13 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Teddy Sheringham | ||||
| 27 | 1 | 22 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ian Wright | ||||
| 31 | 2 | 28 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alan Smith | ||||
| 30 | 11 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gary Lineker | ||||
| 29 | 1 | 24 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Son Heung-Min | Burnley – Tottenham 2-5 | 2 september 2023 Premier Giải đấu 2023/2024 | 3 16′, 63′, 66′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Son Heung-Min | Tottenham – Leicester 6-2 | 17 september 2022 Premier Giải đấu 2022/2023 | 3 73′, 84′, 86′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Son Heung-Min | Aston Villa – Tottenham 0-4 | 9 april 2022 Premier Giải đấu 2021/2022 | 3 3′, 66′, 71′ |
Harry Kane | Tottenham – Mura 5-1 | 30 september 2021 Europa Conference Giải đấu 2021/2022 | 3 68′, 77′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Gareth Bale | Tottenham – Sheffield United 4-0 | 2 may 2021 Premier Giải đấu 2020/2021 | 3 36′, 61′, 69′ |
Son Heung-Min | Southampton – Tottenham 2-5 | 20 september 2020 Premier Giải đấu 2020/2021 | 4 45′, 47′, 64′, 73′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Lucas Moura | Ajax – Tottenham 2-3 | 8 may 2019 Champions Giải đấu 2018/2019 | 3 55′, 59′, 90′ |
Lucas Moura | Tottenham – Huddersfield 4-0 | 13 april 2019 Premier Giải đấu 2018/2019 | 3 27′, 87′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Harry Kane | Tottenham – Southampton 5-2 | 26 december 2017 Premier Giải đấu 2017/2018 | 3 22′, 39′, 67′ |
Harry Kane | Burnley – Tottenham 0-3 | 23 december 2017 Premier Giải đấu 2017/2018 | 3 7′, 69′, 79′ |
Harry Kane | APOEL Nicosia – Tottenham 0-3 | 26 september 2017 Champions Giải đấu 2017/2018 | 3 39′, 62′, 67′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Harry Kane | Hull – Tottenham 1-7 | 21 may 2017 Premier Giải đấu 2016/2017 | 3 11′, 13′, 72′ |
Harry Kane | Leicester – Tottenham 1-6 | 18 may 2017 Premier Giải đấu 2016/2017 | 4 25′, 63′, 89′, 90′ |
Harry Kane | Tottenham – Stoke 4-0 | 26 february 2017 Premier Giải đấu 2016/2017 | 3 14′, 32′, 37′ |
Harry Kane | Tottenham – West Bromwich 4-0 | 14 january 2017 Premier Giải đấu 2016/2017 | 3 12′, 77′, 82′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Erik Lamela | Tottenham – Monaco 4-1 | 10 december 2015 Europa Giải đấu 2015/2016 | 3 2′, 15′, 38′ |
Harry Kane | Bournemouth – Tottenham 1-5 | 25 october 2015 Premier Giải đấu 2015/2016 | 3 9′, 56′, 63′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Harry Kane | Tottenham – Leicester 4-3 | 21 march 2015 Premier Giải đấu 2014/2015 | 3 6′, 13′, 64′ |
Harry Kane | Tottenham – Asteras Tripolis 5-1 | 23 october 2014 Europa Giải đấu 2014/2015 | 3 13′, 75′, 81′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Roberto Soldado | Tottenham – Anzhi Makhachkala 4-1 | 12 december 2013 Europa Giải đấu 2013/2014 | 3 7′, 16′, 70′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Gareth Bale | Aston Villa – Tottenham 0-4 | 26 december 2012 Premier Giải đấu 2012/2013 | 3 61′, 73′, 84′ |
Jermain Defoe | Tottenham – Maribor 3-1 | 8 november 2012 Europa Giải đấu 2012/2013 | 3 22′, 49′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Gareth Bale | Inter – Tottenham 4-3 | 20 october 2010 Champions Giải đấu 2010/2011 | 3 52′, 90′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jermain Defoe | Tottenham – Wigan 9-1 | 22 november 2009 Premier Giải đấu 2009/2010 | 5 51′, 54′, 58′, 69′, 87′ |
Robbie Keane | Tottenham – Burnley 5-0 | 26 september 2009 Premier Giải đấu 2009/2010 | 4 18′, 74′, 77′, 87′ |
Jermain Defoe | Hull – Tottenham 1-5 | 19 august 2009 Premier Giải đấu 2009/2010 | 3 10′, 45′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Darren Bent | Tottenham – Dinamo Zagreb 4-0 | 6 november 2008 Europa Giải đấu 2008/2009 | 3 30′, 33′, 70′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Dimitar Berbatov | Tottenham – Reading 6-4 | 29 december 2007 Premier Giải đấu 2007/2008 | 4 7′, 62′, 72′, 83′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jermain Defoe | Tottenham – Southampton 5-1 | 18 december 2004 Premier Giải đấu 2004/2005 | 3 8′, 27′, 61′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Robbie Keane | Tottenham – Wolverhampton 5-2 | 6 december 2003 Premier Giải đấu 2003/2004 | 3 29′, 75′, 83′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Robbie Keane | Tottenham – Everton 4-3 | 12 january 2003 Premier Giải đấu 2002/2003 | 3 50′, 68′, 83′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Les Ferdinand | Tottenham – Leicester 3-0 | 25 november 2000 Premier Giải đấu 2000/2001 | 3 34′, 39′, 84′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Chris Armstrong | Tottenham – Everton 4-1 | 28 december 1998 Premier Giải đấu 1998/1999 | 3 63′, 76′, 81′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jürgen Klinsmann | Wimbledon – Tottenham 2-6 | 2 may 1998 Premier Giải đấu 1997/1998 | 4 41′, 54′, 58′, 60′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Steffen Iversen | Sunderland – Tottenham 0-4 | 4 march 1997 Premier Giải đấu 1996/1997 | 3 2′, 9′, 62′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Teddy Sheringham | Tottenham – Newcastle 4-2 | 3 december 1994 Premier Giải đấu 1994/1995 | 3 14′, 38′, 70′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Teddy Sheringham | Tottenham – Leeds 4-0 | 20 february 1993 Premier Giải đấu 1992/1993 | 3 8′, 37′, 67′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Gary Lineker | Tottenham – West Ham 3-0 | 1 april 1992 Premier Giải đấu 1991/1992 | 3 16′, 53′, 60′ |
Gordon Durie | Tottenham – Coventry 4-3 | 28 march 1992 Premier Giải đấu 1991/1992 | 3 7′, 45′, 81′ |
Gary Lineker | Wimbledon – Tottenham 3-5 | 21 september 1991 Premier Giải đấu 1991/1992 | 4 45′, 45′, 89′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Paul Walsh | Tottenham – Sheffield United 4-0 | 20 october 1990 Premier Giải đấu 1990/1991 | 3 121′, 121′, 121′ |
Paul Gascoigne | Tottenham – Derby 3-0 | 8 september 1990 Premier Giải đấu 1990/1991 | 3 13′, 70′, 88′ |