Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Tasos Douvikas | 23 | 20 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luuk de Jong and Vangelis Pavlidis | ||||
| 27 | 13 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Tasos Douvikas | ||||
| 23 | 1 | 20 | ||
| 30 | 17 | 10 | ||
| 33 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sébastien Haller | ||||
| 22 | 15 | 9 | ||
| 25 | 15 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giorgos Giakoumakis | ||||
| 28 | 15 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cyriel Dessers and Steven Berghuis | ||||
| 24 | 13 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dusan Tadic and Luuk de Jong | ||||
| 24 | 19 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alireza Jahanbakhsh | ||||
| 25 | 9 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nicolai Jørgensen | ||||
| 22 | 9 | 15 | ||
| 20 | 19 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Vincent Janssen | ||||
| 21 | 4 | 19 | ||
| 27 | 18 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Memphis Depay | ||||
| 20 | 16 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alfred Finnbogason | ||||
| 25 | 9 | 13 | ||
| 27 | 14 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Wilfried Bony | ||||
| 29 | 8 | 14 | ||
| 24 | 12 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Björn Vleminckx | ||||
| 22 | 6 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mounir El Hamdaoui | ||||
| 30 | 12 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Klaas-Jan Huntelaar | ||||
| 30 | 4 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Klaas-Jan Huntelaar | ||||
| 28 | 15 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dirk Kuyt | ||||
| 30 | 20 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateja Kezman | ||||
| 32 | 17 | 9 | ||
| Alan Shearer, Didier Drogba, Mateja Kezman and Sonny Anderson | ||||
| 29 | 19 | 3 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateja Kezman | ||||
| 22 | 3 | 20 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pierre van Hooijdonk | ||||
| 28 | 7 | 14 | ||
| 30 | 15 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mateja Kezman | ||||
| 27 | 3 | 19 | ||
| 20 | 11 | 13 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Taylor Booth | Utrecht – Volendam 4-2 | 4 february 2024 Eredivisie 2023/2024 | 3 38′, 57′, 84′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Tasos Douvikas | AZ Alkmaar – Utrecht 5-5 | 28 january 2023 Eredivisie 2022/2023 | 3 12′, 16′, 65′ |
Tasos Douvikas | Fortuna Sittard – Utrecht 3-4 | 2 september 2022 Eredivisie 2022/2023 | 3 70′, 77′, 86′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Bart Ramselaar | Utrecht – Willem II 5-1 | 31 october 2021 Eredivisie 2021/2022 | 3 10′, 25′, 67′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Yassin Ayoub | Utrecht – Vitesse 5-1 | 11 march 2018 Eredivisie 2017/2018 | 3 44′, 74′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Sébastien Haller | Utrecht – Dordrecht 6-1 | 15 february 2015 Eredivisie 2014/2015 | 4 16′, 39′, 49′, 81′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Dries Mertens | Utrecht – AZ Alkmaar 5-1 | 15 may 2011 Eredivisie 2010/2011 | 3 10′, 12′, 85′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Cedric van der Gun | Utrecht – De Graafschap 3-0 | 4 february 2009 Eredivisie 2008/2009 | 3 31′, 45′, 83′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Loïc Loval | Utrecht – Sparta Rotterdam 7-1 | 30 november 2007 Eredivisie 2007/2008 | 3 7′, 29′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Adil Ramzi | Ajax – Utrecht 1-4 | 29 january 2006 Eredivisie 2005/2006 | 3 2′, 48′, 86′ |
Robin Nelisse | Utrecht – Feyenoord 3-1 | 2 october 2005 Eredivisie 2005/2006 | 3 7′, 49′, 51′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Hans van de Haar | Utrecht – RBC Roosendaal 5-1 | 22 august 2004 Eredivisie 2004/2005 | 3 36′, 54′, 61′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Dirk Kuyt | Utrecht – RKC Waalwijk 4-3 | 18 april 2003 Eredivisie 2002/2003 | 3 27′, 35′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Igor Gluscevic | Utrecht – RBC Roosendaal 5-3 | 22 october 2000 Eredivisie 2000/2001 | 4 8′, 21′, 35′, 52′ |