Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Sylvan Ebanks-Blake | 23 | 24 | |
Sylvan Ebanks-Blake | 22 | 23 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mohamed Salah | ||||
| 25 | 8 | 13 | ||
| 25 | 14 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Erling Haaland | ||||
| 24 | 15 | 12 | ||
| 28 | 15 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jamie Vardy | ||||
| 29 | 8 | 17 | ||
| Bruno Fernandes | ||||
| 23 | 3 | 6 | ||
| 29 | 12 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mohamed Salah, Pierre-Emerick Aubameyang and Sadio Mané | ||||
| 28 | 10 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Matej Vydra | ||||
| 21 | 5 | 17 | ||
| 24 | 14 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Daryl Murphy | ||||
| 27 | 13 | 15 | ||
| 23 | 19 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Glenn Murray | ||||
| 27 | 10 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robin van Persie | ||||
| 25 | 12 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Carlos Tevez and Dimitar Berbatov | ||||
| 24 | 17 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sylvan Ebanks-Blake | ||||
| 23 | 1 | 24 | ||
| 30 | 7 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sylvan Ebanks-Blake | ||||
| 22 | 1 | 23 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Didier Drogba | ||||
| – | 6 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marlon King | ||||
| 28 | 16 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nathan Ellington | ||||
| 25 | 5 | 19 | ||
| 27 | 15 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Svetoslav Todorov | ||||
| 23 | 6 | 19 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Shaun Goater | ||||
| 28 | 3 | 20 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andy Hunt | ||||
| 25 | 6 | 16 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Matheus Cunha | Chelsea – Wolverhampton 2-4 | 4 february 2024 Premier Giải đấu 2023/2024 | 3 22′, 63′, 82′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Diogo Jota | Wolverhampton – Espanyol 4-0 | 20 february 2020 Europa Giải đấu 2019/2020 | 3 15′, 67′, 81′ |
Diogo Jota | Wolverhampton – Besiktas 4-0 | 12 december 2019 Europa Giải đấu 2019/2020 | 3 57′, 63′, 68′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Diogo Jota | Wolverhampton – Leicester 4-3 | 19 january 2019 Premier Giải đấu 2018/2019 | 3 4′, 64′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Sylvan Ebanks-Blake | Wolverhampton – Norwich 3-3 | 3 february 2009 EFL Championship 2008/2009 | 3 25′, 54′, 56′ |
Chris Iwelumo | Preston North End – Wolverhampton 1-3 | 20 september 2008 EFL Championship 2008/2009 | 3 36′, 66′, 72′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Carl Cort | Wolverhampton – Queens Park Rangers 3-1 | 30 august 2005 EFL Championship 2005/2006 | 3 8′, 24′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kenny Miller | Wolverhampton – Crystal Palace 4-0 | 1 march 2003 EFL Championship 2002/2003 | 3 40′, 83′, 90′ |
Nathan Blake | Gillingham – Wolverhampton 0-4 | 29 october 2002 EFL Championship 2002/2003 | 3 45′, 52′, 59′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Dean Sturridge | Wolverhampton – Barnsley 4-1 | 27 november 2001 EFL Championship 2001/2002 | 3 9′, 33′, 76′ |
Adam Proudlock | Bradford City – Wolverhampton 0-3 | 13 october 2001 EFL Championship 2001/2002 | 3 45′, 76′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ade Akinbiyi | Wolverhampton – Grimsby 3-0 | 6 november 1999 EFL Championship 1999/2000 | 3 6′, 79′, 89′ |