Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Patrick Mortensen | ||||
| 35 | 1 | 16 | ||
| 23 | 14 | 6 | ||
| 26 | 18 | 5 | ||
| 27 | 18 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| German Onugkha | ||||
| 34 | 2 | 13 | ||
| 22 | 22 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gustav Isaksen | ||||
| 33 | 2 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nicklas Helenius Jensen | ||||
| 32 | 16 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mikael Uhre | ||||
| 31 | 2 | 15 | ||
| 24 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ronnie Schwartz | ||||
| 31 | 2 | 17 | ||
| 21 | 13 | 8 | ||
| 23 | 13 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Skov | ||||
| 29 | 10 | 9 | ||
| 28 | 13 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pål Alexander Kirkevold | ||||
| 28 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marcus Ingvartsen | ||||
| 32 | 4 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lukas Spalvis | ||||
| 31 | 11 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andreas Cornelius | ||||
| 27 | 20 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dame N’Doye | ||||
| 35 | 9 | 8 | ||
| 30 | 9 | 8 | ||
| 36 | 17 | 7 | ||
| 21 | 17 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Peter Utaka | ||||
| 33 | 11 | 8 | ||
| 24 | 16 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marc Nygaard and Morten Nordstrand | ||||
| 32 | 13 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jeppe Curth | ||||
| 31 | 3 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Steffen Højer | ||||
| 21 | 8 | 11 | ||
| 26 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Steffen Højer | ||||
| 20 | 17 | 8 | ||
| 25 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mohamed Zidan, Mwape Miti, Steffen Højer and Tommy Bechmann | ||||
| 27 | 16 | 9 | ||
| 31 | 19 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jan Kristiansen and Søren Frederiksen | ||||
| 32 | 18 | 8 | ||
| 20 | 18 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kaspar Dalgas and Peter Madsen | ||||
| 28 | 4 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Peter Graulund | ||||
| 28 | 6 | 13 | ||
| 27 | 19 | 7 | ||
| 28 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Peter Lassen | ||||
| 26 | 13 | 8 | ||
| 26 | 13 | 8 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Patrick Mortensen | SønderjyskE – Aarhus 1-4 | 16 february 2025 Superliga 2024/2025 | 3 24′, 45+2′, 51′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mads Emil Madsen | Aarhus – FC København 3-2 | 21 may 2024 Superliga 2023/2024 | 3 15′, 28′, 45+2′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jon Dagur Þorsteinsson | Midtjylland – Aarhus 3-4 | 21 june 2020 Superliga 2019/2020 | 3 28′, 77′, 83′ |
Mustapha Bundu | Aarhus – Aalborg 3-0 | 15 september 2019 Superliga 2019/2020 | 3 6′, 35′, 65′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Patrick Mortensen | Vejle – Aarhus 2-4 | 21 april 2019 Superliga 2018/2019 | 3 40′, 57′, 86′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Tobias Sana | Hobro – Aarhus 1-3 | 1 april 2018 Superliga 2017/2018 | 3 46′, 67′, 87′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Morten Duncan Rasmussen | Horsens – Aarhus 1-5 | 25 november 2016 Superliga 2016/2017 | 3 43′, 67′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Morten Duncan Rasmussen | Nordsjælland – Aarhus 3-3 | 21 may 2016 Superliga 2015/2016 | 3 73′, 83′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Aron Johannsson | Horsens – Aarhus 1-4 | 27 august 2012 Superliga 2012/2013 | 4 32′, 33′, 36′, 48′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Søren Larsen | Aarhus – Midtjylland 4-2 | 12 september 2011 Superliga 2011/2012 | 3 22′, 49′, 54′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Peter Graulund | Aarhus – Nordsjælland 3-3 | 29 november 2007 Superliga 2007/2008 | 3 11′, 15′, 37′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Nocko Jokovic | Aarhus – Lyngby 3-0 | 20 april 2000 Superliga 1999/2000 | 3 38′, 54′, 71′ |
Bo Nielsen | Akademisk BK – Aarhus 2-3 | 7 november 1999 Superliga 1999/2000 | 3 10′, 33′, 65′ |