Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sammie Szmodics | ||||
| 21 | 18 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Chuba Akpom | ||||
| 31 | 20 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Aleksandar Mitrovic and Ollie Watkins | ||||
| 31 | 10 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Teemu Pukki | ||||
| 22 | 6 | 22 | ||
| 30 | 16 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andre Gray | ||||
| 32 | 17 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Daryl Murphy | ||||
| 31 | 13 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ross McCormack | ||||
| 22 | 17 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Glenn Murray | ||||
| 33 | 12 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Rickie Lambert | ||||
| 32 | 5 | 16 | ||
| 28 | 15 | 13 | ||
| 31 | 17 | 12 | ||
| 20 | 17 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Didier Drogba | ||||
| 23 | 15 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sylvan Ebanks-Blake | ||||
| 35 | 7 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 27 | 20 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jamie Cureton | ||||
| 24 | 11 | 14 | ||
| 24 | 14 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thierry Henry | ||||
| 27 | 16 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thierry Henry | ||||
| 23 | 5 | 17 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Shaun Goater | ||||
| 25 | 3 | 20 | ||
| 32 | 17 | 13 | ||
| 30 | 17 | 13 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Scott Hogan | West Bromwich – Birmingham 2-3 | 14 september 2022 EFL Championship 2022/2023 | 3 14′, 54′, 71′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Che Adams | Queens Park Rangers – Birmingham 3-4 | 9 february 2019 EFL Championship 2018/2019 | 3 21′, 26′, 42′ |
Che Adams | Birmingham – Hull 3-3 | 10 november 2018 EFL Championship 2018/2019 | 3 21′, 45′, 84′ |
Lukas Jutkiewicz | Birmingham – Rotherham 3-1 | 6 october 2018 EFL Championship 2018/2019 | 3 20′, 23′, 68′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Clayton Donaldson | Birmingham – Bristol City 4-2 | 12 september 2015 EFL Championship 2015/2016 | 3 10′, 20′, 41′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Clayton Donaldson | Birmingham – Wigan 3-1 | 10 january 2015 EFL Championship 2014/2015 | 3 2′, 14′, 64′ |
Demarai Gray | Birmingham – Reading 6-1 | 13 december 2014 EFL Championship 2014/2015 | 3 11′, 24′, 45′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jesse Lingard | Birmingham – Sheffield Wednesday 4-1 | 21 september 2013 EFL Championship 2013/2014 | 4 20′, 29′, 33′, 51′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marlon King | Millwall – Birmingham 3-3 | 23 october 2012 EFL Championship 2012/2013 | 3 45′, 49′, 63′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Nikola Zigic | Leeds – Birmingham 1-4 | 31 january 2012 EFL Championship 2011/2012 | 4 31′, 61′, 64′, 68′ |
Chris Wood | Birmingham – Millwall 3-0 | 11 september 2011 EFL Championship 2011/2012 | 3 29′, 62′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mikael Forssell | Birmingham – Tottenham 4-1 | 1 march 2008 Premier Giải đấu 2007/2008 | 3 7′, 59′, 81′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Gary McSheffrey | Birmingham – Preston North End 3-1 | 9 december 2006 EFL Championship 2006/2007 | 3 32′, 40′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Tommy Mooney | Birmingham – Norwich 4-0 | 8 december 2001 EFL Championship 2001/2002 | 3 30′, 45′, 58′ |
Marcelo | Birmingham – Bradford City 4-0 | 20 october 2001 EFL Championship 2001/2002 | 3 37′, 45′, 48′ |