Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Sammie Szmodics | 28 | 27 | |
Chris Sutton | 25 | 18 | |
Alan Shearer | 25 | 31 | |
Alan Shearer | 24 | 34 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sammie Szmodics | ||||
| 28 | 1 | 27 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Chuba Akpom | ||||
| 24 | 8 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Aleksandar Mitrovic | ||||
| 23 | 3 | 22 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ivan Toney | ||||
| 24 | 2 | 28 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Aleksandar Mitrovic and Ollie Watkins | ||||
| 23 | 7 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Teemu Pukki | ||||
| 33 | 12 | 15 | ||
| 25 | 12 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Chris Wood | ||||
| 31 | 15 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andre Gray | ||||
| 26 | 7 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Daryl Murphy | ||||
| 25 | 2 | 21 | ||
| 26 | 4 | 20 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ross McCormack | ||||
| 24 | 2 | 25 | ||
| 25 | 17 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Glenn Murray | ||||
| 23 | 2 | 29 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robin van Persie | ||||
| 29 | 4 | 17 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nicolas Anelka | ||||
| 31 | 16 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 26 | 4 | 19 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Didier Drogba | ||||
| 29 | 2 | 18 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thierry Henry | ||||
| 26 | 8 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thierry Henry | ||||
| 32 | 16 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thierry Henry | ||||
| 30 | 10 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Louis Saha | ||||
| 23 | 2 | 23 | ||
| 23 | 18 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Chris Sutton, Dion Dublin and Michael Owen | ||||
| 25 | 1 | 18 | ||
| 31 | 4 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alan Shearer | ||||
| 24 | 14 | 11 | ||
| 30 | 18 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alan Shearer | ||||
| 25 | 1 | 31 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alan Shearer | ||||
| 24 | 1 | 34 | ||
| 22 | 10 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andy Cole | ||||
| 23 | 2 | 31 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Teddy Sheringham | ||||
| 22 | 5 | 16 | ||
| 28 | 15 | 14 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Ben Brereton | Blackburn – Cardiff 5-1 | 25 september 2021 EFL Championship 2021/2022 | 3 32′, 45′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Adam Armstrong | Blackburn – Birmingham 5-2 | 8 may 2021 EFL Championship 2020/2021 | 3 27′, 71′, 85′ |
Adam Armstrong | Blackburn – Huddersfield 5-2 | 24 april 2021 EFL Championship 2020/2021 | 3 8′, 54′, 60′ |
Adam Armstrong | Blackburn – Wycombe Wanderers 5-0 | 19 september 2020 EFL Championship 2020/2021 | 3 16′, 33′, 83′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Danny Graham | Blackburn – Sheffield Wednesday 4-2 | 1 december 2018 EFL Championship 2018/2019 | 3 11′, 66′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Rudy Gestede | Blackburn – Nottingham Forest 3-3 | 18 april 2015 EFL Championship 2014/2015 | 3 3′, 35′, 82′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Rudy Gestede | Birmingham – Blackburn 2-4 | 21 april 2014 EFL Championship 2013/2014 | 3 10′, 20′, 45′ |
Jordan Rhodes | Huddersfield – Blackburn 2-4 | 15 march 2014 EFL Championship 2013/2014 | 3 4′, 55′, 81′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jordan Rhodes | Peterborough – Blackburn 1-4 | 17 november 2012 EFL Championship 2012/2013 | 3 20′, 39′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Yakubu | Blackburn – Swansea 4-2 | 3 december 2011 Premier Giải đấu 2011/2012 | 4 20′, 45′, 57′, 82′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Roque Santa Cruz | Wigan – Blackburn 5-3 | 15 december 2007 Premier Giải đấu 2007/2008 | 3 45′, 50′, 61′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
David Bentley | Blackburn – Manchester United 4-3 | 1 february 2006 Premier Giải đấu 2005/2006 | 3 35′, 41′, 56′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Chris Sutton | Blackburn – Leicester 5-3 | 28 february 1998 Premier Giải đấu 1997/1998 | 3 25′, 45′, 47′ |
Kevin Gallacher | Blackburn – Aston Villa 5-0 | 17 january 1998 Premier Giải đấu 1997/1998 | 3 29′, 54′, 68′ |
Chris Sutton | Aston Villa – Blackburn 0-4 | 13 august 1997 Premier Giải đấu 1997/1998 | 3 21′, 25′, 41′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kevin Gallacher | Blackburn – Wimbledon 3-1 | 15 march 1997 Premier Giải đấu 1996/1997 | 3 6′, 26′, 57′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alan Shearer | Tottenham – Blackburn 2-3 | 16 march 1996 Premier Giải đấu 1995/1996 | 3 7′, 34′, 90′ |
Alan Shearer | Blackburn – Bolton 3-1 | 3 february 1996 Premier Giải đấu 1995/1996 | 3 12′, 83′, 89′ |
Alan Shearer | Blackburn – West Ham 4-2 | 2 december 1995 Premier Giải đấu 1995/1996 | 3 3′, 16′, 63′ |
Alan Shearer | Blackburn – Nottingham Forest 7-0 | 18 november 1995 Premier Giải đấu 1995/1996 | 3 20′, 57′, 68′ |
Alan Shearer | Blackburn – Coventry 5-1 | 23 september 1995 Premier Giải đấu 1995/1996 | 3 8′, 60′, 67′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alan Shearer | Blackburn – Ipswich 4-1 | 28 january 1995 Premier Giải đấu 1994/1995 | 3 3′, 29′, 90′ |
Alan Shearer | Blackburn – West Ham 4-2 | 2 january 1995 Premier Giải đấu 1994/1995 | 3 14′, 75′, 79′ |
Alan Shearer | Blackburn – Queens Park Rangers 4-0 | 26 november 1994 Premier Giải đấu 1994/1995 | 3 56′, 66′, 85′ |
Chris Sutton | Blackburn – Coventry 4-0 | 27 august 1994 Premier Giải đấu 1994/1995 | 3 67′, 74′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Alan Shearer | Leeds – Blackburn 3-3 | 23 october 1993 Premier Giải đấu 1993/1994 | 3 25′, 46′, 76′ |