Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mikael Uhre | 26 | 19 | |
Peter Madsen | 24 | 22 | |
Peter Graulund | 24 | 21 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Patrick Mortensen | ||||
| 22 | 3 | 11 | ||
| 23 | 6 | 9 | ||
| 25 | 18 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| German Onugkha | ||||
| 27 | 2 | 13 | ||
| 30 | 7 | 10 | ||
| 22 | 9 | 9 | ||
| 22 | 16 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gustav Isaksen | ||||
| 29 | 3 | 13 | ||
| 26 | 9 | 8 | ||
| 21 | 16 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nicklas Helenius Jensen | ||||
| 27 | 4 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mikael Uhre | ||||
| 26 | 1 | 19 | ||
| 21 | 6 | 10 | ||
| 28 | 15 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ronnie Schwartz | ||||
| 32 | 2 | 17 | ||
| 31 | 13 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robert Skov | ||||
| 31 | 2 | 22 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Pål Alexander Kirkevold | ||||
| 28 | 2 | 17 | ||
| 30 | 5 | 15 | ||
| 23 | 11 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marcus Ingvartsen | ||||
| 27 | 2 | 20 | ||
| 29 | 4 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lukas Spalvis | ||||
| 26 | 11 | 9 | ||
| 26 | 16 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Martin Pusic | ||||
| 25 | 9 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thomas Dalgaard | ||||
| 23 | 6 | 12 | ||
| 25 | 15 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andreas Cornelius | ||||
| 22 | 3 | 15 | ||
| 29 | 17 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dame N’Doye | ||||
| 21 | 4 | 10 | ||
| 27 | 17 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dame N’Doye | ||||
| 27 | 4 | 12 | ||
| 22 | 12 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Peter Utaka | ||||
| 25 | 5 | 12 | ||
| 28 | 20 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marc Nygaard and Morten Nordstrand | ||||
| 24 | 13 | 9 | ||
| 20 | 13 | 9 | ||
| 25 | 13 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jeppe Curth | ||||
| 23 | 15 | 7 | ||
| 27 | 15 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Rade Prica | ||||
| 22 | 4 | 13 | ||
| 26 | 12 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Steffen Højer | ||||
| 24 | 6 | 13 | ||
| 21 | 8 | 11 | ||
| 25 | 13 | 8 | ||
| 25 | 18 | 7 | ||
| 29 | 22 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Steffen Højer | ||||
| 22 | 5 | 13 | ||
| 24 | 9 | 11 | ||
| 24 | 14 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mohamed Zidan, Mwape Miti, Steffen Højer and Tommy Bechmann | ||||
| 21 | 8 | 11 | ||
| 21 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jan Kristiansen and Søren Frederiksen | ||||
| 29 | 6 | 11 | ||
| 32 | 12 | 10 | ||
| 23 | 12 | 10 | ||
| 27 | 18 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Peter Madsen and Kaspar Dalgas | ||||
| 24 | 1 | 22 | ||
| 30 | 5 | 13 | ||
| 23 | 10 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Peter Graulund | ||||
| 24 | 1 | 21 | ||
| 27 | 5 | 14 | ||
| 29 | 16 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Peter Lassen | ||||
| 33 | 5 | 13 | ||
| 28 | 8 | 10 | ||
| 22 | 19 | 7 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mathias Kvistgaarden | Midtjylland – Brøndby 1-5 | 3 november 2024 Superliga 2024/2025 | 3 10′, 71′, 83′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Yuito Suzuki | Brøndby – Silkeborg 4-1 | 17 march 2024 Superliga 2023/2024 | 3 33′, 58′, 71′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mathias Kvistgaarden | Brøndby – Nordsjælland 5-1 | 29 may 2023 Superliga 2022/2023 | 3 24′, 49′, 76′ |
Nicolai Vallys | Brøndby – Horsens 5-2 | 19 february 2023 Superliga 2022/2023 | 3 31′, 75′, 83′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mikael Uhre | Odense – Brøndby 0-3 | 14 march 2021 Superliga 2020/2021 | 3 20′, 35′, 40′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mikael Uhre | Brøndby – Nordsjælland 4-0 | 9 july 2020 Superliga 2019/2020 | 3 19′, 84′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Teemu Pukki | Brøndby – Horsens 5-1 | 8 april 2018 Superliga 2017/2018 | 3 23′, 28′, 55′ |
Teemu Pukki | Brøndby – Nordsjælland 4-2 | 19 november 2017 Superliga 2017/2018 | 3 12′, 48′, 61′ |
Lasse Vigen Christensen | Brøndby – Lyngby 5-3 | 30 july 2017 Superliga 2017/2018 | 3 55′, 68′, 84′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kamil Wilczek | Brøndby – Lyngby 3-2 | 19 march 2017 Superliga 2016/2017 | 3 60′, 75′, 79′ |
Teemu Pukki | Midtjylland – Brøndby 3-3 | 7 august 2016 Superliga 2016/2017 | 3 40′, 76′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Remco van der Schaaf | Lyngby – Brøndby 3-3 | 29 august 2010 Superliga 2010/2011 | 3 50′, 71′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Morten Duncan Rasmussen | Brøndby – Nordsjælland 6-3 | 4 october 2009 Superliga 2009/2010 | 4 43′, 49′, 51′, 89′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jan Kristiansen | SønderjyskE – Brøndby 0-6 | 22 november 2008 Superliga 2008/2009 | 3 38′, 70′, 86′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Johan Elmander | Brøndby – Midtjylland 5-0 | 23 october 2005 Superliga 2005/2006 | 3 11′, 71′, 76′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Morten Wieghorst | Brøndby – Nordsjælland 7-1 | 23 november 2002 Superliga 2002/2003 | 4 41′, 63′, 77′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mattias Jonson | Brøndby – Akademisk BK 5-0 | 28 april 2002 Superliga 2001/2002 | 3 47′, 51′, 59′ |
Mattias Jonson | Brøndby – Varazdin 5-0 | 1 november 2001 Europa Giải đấu 2001/2002 | 3 53′, 76′, 83′ |
Peter Madsen | Esbjerg – Brøndby 0-7 | 26 august 2001 Superliga 2001/2002 | 3 42′, 55′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Oumar Barro | Brøndby – SønderjyskE 6-1 | 1 october 2000 Superliga 2000/2001 | 3 48′, 58′, 80′ |
Peter Graulund | Brøndby – Herfølge 5-0 | 19 august 2000 Superliga 2000/2001 | 3 22′, 28′, 35′ |