Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kyogo Furuhashi | 28 | 27 | |
Giorgos Giakoumakis | 27 | 13 | |
Odsonne Edouard | 23 | 18 | |
Odsonne Edouard | 22 | 22 | |
Leigh Griffiths | 25 | 31 | |
Kris Commons | 30 | 28 | |
Gary Hooper | 24 | 24 | |
Scott McDonald | 24 | 25 | |
John Hartson | 30 | 25 | |
Henrik Larsson | 32 | 30 | |
Henrik Larsson | 31 | 11 | |
Henrik Larsson | 31 | 28 | |
Henrik Larsson | 30 | 29 | |
Henrik Larsson | 29 | 36 | |
Mark Viduka | 24 | 25 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Daizen Maeda and Sam Dalby | ||||
| 27 | 1 | 13 | ||
| 30 | 6 | 10 | ||
| 25 | 6 | 10 | ||
| 21 | 9 | 9 | ||
| 24 | 11 | 8 | ||
| 31 | 11 | 8 | ||
| 27 | 16 | 7 | ||
| 27 | 16 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Lawrence Shankland | ||||
| 23 | 2 | 18 | ||
| 29 | 7 | 14 | ||
| 23 | 16 | 8 | ||
| 24 | 18 | 7 | ||
| 23 | 18 | 7 | ||
| 32 | 23 | 6 | ||
| 26 | 23 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kyogo Furuhashi | ||||
| 28 | 1 | 27 | ||
| – | 10 | 11 | ||
| 21 | 14 | 10 | ||
| 25 | 22 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Giorgos Giakoumakis and Regan Charles-Cook | ||||
| 27 | 1 | 13 | ||
| 27 | 3 | 12 | ||
| 20 | 7 | 10 | ||
| – | 7 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Odsonne Edouard | ||||
| 23 | 1 | 18 | ||
| 26 | 8 | 10 | ||
| 21 | 11 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Odsonne Edouard | ||||
| 22 | 1 | 22 | ||
| 25 | 5 | 11 | ||
| 28 | 7 | 10 | ||
| 26 | 8 | 9 | ||
| 29 | 8 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alfredo Morelos | ||||
| 21 | 3 | 15 | ||
| 27 | 6 | 11 | ||
| 30 | 10 | 9 | ||
| 24 | 10 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kris Boyd | ||||
| 29 | 6 | 10 | ||
| 20 | 8 | 9 | ||
| 27 | 8 | 9 | ||
| 21 | 8 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Liam Boyce | ||||
| 28 | 2 | 21 | ||
| 20 | 3 | 17 | ||
| 25 | 4 | 15 | ||
| 26 | 7 | 12 | ||
| 20 | 13 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Aritz Adúriz | ||||
| 32 | 14 | 4 | ||
| Leigh Griffiths | ||||
| 25 | 1 | 31 | ||
| 23 | 17 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Adam Rooney | ||||
| 24 | 2 | 14 | ||
| 31 | 7 | 10 | ||
| 24 | 9 | 9 | ||
| 24 | 9 | 9 | ||
| 23 | 15 | 8 | ||
| 26 | 18 | 7 | ||
| 23 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kris Commons | ||||
| 30 | 1 | 28 | ||
| 25 | 7 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Michael Higdon | ||||
| 25 | 5 | 19 | ||
| 29 | 9 | 11 | ||
| 28 | 12 | 9 | ||
| 26 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gary Hooper | ||||
| 24 | 1 | 24 | ||
| 23 | 7 | 12 | ||
| 26 | 18 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kenny Miller | ||||
| 23 | 2 | 20 | ||
| 22 | 5 | 15 | ||
| 27 | 11 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kris Boyd | ||||
| 29 | 6 | 12 | ||
| 28 | 9 | 10 | ||
| 25 | 9 | 10 | ||
| 26 | 12 | 9 | ||
| 24 | 18 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kris Boyd | ||||
| 25 | 2 | 16 | ||
| 24 | 3 | 15 | ||
| 30 | 13 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Scott McDonald | ||||
| 24 | 1 | 25 | ||
| 29 | 2 | 15 | ||
| 29 | 5 | 13 | ||
| 22 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kris Boyd | ||||
| 31 | 2 | 18 | ||
| 29 | 3 | 16 | ||
| 23 | 9 | 13 | ||
| 26 | 15 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| John Hartson | ||||
| 30 | 1 | 25 | ||
| 32 | 8 | 12 | ||
| 25 | 11 | 11 | ||
| 28 | 15 | 8 | ||
| 25 | 19 | 7 | ||
| 31 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fernando Morientes | ||||
| 31 | 20 | 3 | ||
| Alan Shearer, Didier Drogba, Mateja Kezman and Sonny Anderson | ||||
| 32 | 19 | 3 | ||
| Henrik Larsson | ||||
| 32 | 1 | 30 | ||
| 31 | 2 | 19 | ||
| 30 | 12 | 11 | ||
| 29 | 18 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Henrik Larsson and Derlei | ||||
| 31 | 1 | 11 | ||
| Henrik Larsson | ||||
| 31 | 1 | 28 | ||
| 28 | 2 | 18 | ||
| 30 | 7 | 15 | ||
| 23 | 12 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Henrik Larsson | ||||
| 30 | 1 | 29 | ||
| 27 | 2 | 19 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Henrik Larsson | ||||
| 29 | 1 | 36 | ||
| 28 | 6 | 11 | ||
| 35 | 14 | 9 | ||
| 25 | 20 | 7 | ||
| 21 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mark Viduka | ||||
| 24 | 1 | 25 | ||
| 19 | 7 | 11 | ||
| 29 | 11 | 9 | ||
| 28 | 11 | 9 | ||
| 34 | 18 | 8 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
James Forrest | Celtic – Hibernian 6-1 | 15 october 2022 Scottish Premiership 2022/2023 | 3 9′, 24′, 58′ |
Liel Abada | Dundee United – Celtic 0-9 | 28 august 2022 Scottish Premiership 2022/2023 | 3 50′, 59′, 77′ |
Kyogo Furuhashi | Dundee United – Celtic 0-9 | 28 august 2022 Scottish Premiership 2022/2023 | 3 15′, 40′, 45+2′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Giorgos Giakoumakis | Celtic – Ross County 4-0 | 19 march 2022 Scottish Premiership 2021/2022 | 3 11′, 18′, 61′ |
Giorgos Giakoumakis | Celtic – Dundee 3-2 | 20 february 2022 Scottish Premiership 2021/2022 | 3 34′, 38′, 86′ |
David Turnbull | Celtic – St Mirren 6-0 | 21 august 2021 Scottish Premiership 2021/2022 | 3 28′, 44′, 84′ |
Kyogo Furuhashi | Celtic – Dundee 6-0 | 8 august 2021 Scottish Premiership 2021/2022 | 3 20′, 25′, 67′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mohamed Elyounoussi | Motherwell – Celtic 1-4 | 8 november 2020 Scottish Premiership 2020/2021 | 3 8′, 27′, 76′ |
Odsonne Edouard | Celtic – Hamilton Academical 5-1 | 2 august 2020 Scottish Premiership 2020/2021 | 3 20′, 49′, 53′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Leigh Griffiths | Celtic – St Mirren 5-0 | 7 march 2020 Scottish Premiership 2019/2020 | 3 18′, 44′, 74′ |
Ryan Christie | Celtic – St Johnstone 7-0 | 3 august 2019 Scottish Premiership 2019/2020 | 3 26′, 30′, 67′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Scott Sinclair | Aberdeen – Celtic 3-4 | 26 december 2018 Scottish Premiership 2018/2019 | 3 6′, 76′, 88′ |
James Forrest | St Johnstone – Celtic 0-6 | 7 october 2018 Scottish Premiership 2018/2019 | 4 15′, 30′, 38′, 45′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Odsonne Edouard | Celtic – Motherwell 5-1 | 2 december 2017 Scottish Premiership 2017/2018 | 3 16′, 33′, 85′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Scott Sinclair | Hearts – Celtic 0-5 | 2 april 2017 Scottish Premiership 2016/2017 | 3 24′, 27′, 84′ |
Moussa Dembélé | St Johnstone – Celtic 2-5 | 5 february 2017 Scottish Premiership 2016/2017 | 3 61′, 75′, 85′ |
Moussa Dembélé | Celtic – Rangers 5-1 | 10 september 2016 Scottish Premiership 2016/2017 | 3 33′, 42′, 83′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Leigh Griffiths | Celtic – Hamilton Academical 8-1 | 19 january 2016 Scottish Premiership 2015/2016 | 3 22′, 34′, 54′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Leigh Griffiths | Dundee United – Celtic 0-3 | 26 april 2015 Scottish Premiership 2014/2015 | 3 47′, 65′, 84′ |
Leigh Griffiths | Celtic – Kilmarnock 4-1 | 15 april 2015 Scottish Premiership 2014/2015 | 3 66′, 80′, 85′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Anthony Stokes | Celtic – Inverness 6-0 | 27 april 2014 Scottish Premiership 2013/2014 | 3 34′, 45′, 53′ |
Kris Commons | Kilmarnock – Celtic 0-3 | 14 march 2014 Scottish Premiership 2013/2014 | 3 57′, 59′, 86′ |
Leigh Griffiths | Celtic – Inverness 5-0 | 1 march 2014 Scottish Premiership 2013/2014 | 3 12′, 57′, 85′ |
Anthony Stokes | Celtic – St Johnstone 3-0 | 16 february 2014 Scottish Premiership 2013/2014 | 3 16′, 64′, 66′ |
Georgios Samaras | Kilmarnock – Celtic 2-5 | 28 september 2013 Scottish Premiership 2013/2014 | 3 24′, 27′, 88′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Gary Hooper | Celtic – Hearts 5-0 | 13 may 2012 Scottish Premiership 2011/2012 | 5 5′, 8′, 39′, 66′, 87′ |
Gary Hooper | Celtic – St Mirren 5-0 | 26 november 2011 Scottish Premiership 2011/2012 | 3 8′, 53′, 57′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Gary Hooper | Celtic – Aberdeen 9-0 | 6 november 2010 Scottish Premiership 2010/2011 | 3 28′, 33′, 63′ |
Anthony Stokes | Celtic – Aberdeen 9-0 | 6 november 2010 Scottish Premiership 2010/2011 | 3 26′, 45′, 74′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Shunsuke Nakamura | Celtic – St Mirren 7-0 | 28 february 2009 Scottish Premiership 2008/2009 | 3 16′, 35′, 58′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Aiden McGeady | Celtic – Falkirk 4-0 | 11 december 2007 Scottish Premiership 2007/2008 | 3 41′, 67′, 82′ |
Scott McDonald | Celtic – Motherwell 3-0 | 27 october 2007 Scottish Premiership 2007/2008 | 3 42′, 59′, 88′ |
Scott McDonald | Celtic – Dundee United 3-0 | 29 september 2007 Scottish Premiership 2007/2008 | 3 7′, 67′, 72′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Jan Vennegoor of Hesselink | Celtic – St Mirren 5-1 | 20 january 2007 Scottish Premiership 2006/2007 | 3 16′, 61′, 75′ |
Thomas Gravesen | St Mirren – Celtic 1-3 | 12 november 2006 Scottish Premiership 2006/2007 | 3 2′, 21′, 69′ |
Shunsuke Nakamura | Dundee United – Celtic 1-4 | 14 october 2006 Scottish Premiership 2006/2007 | 3 44′, 48′, 58′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Maciej Zurawski | Dunfermline – Celtic 1-8 | 19 february 2006 Scottish Premiership 2005/2006 | 4 32′, 40′, 56′, 88′ |
Stilian Petrov | Celtic – Motherwell 5-0 | 26 october 2005 Scottish Premiership 2005/2006 | 3 14′, 23′, 79′ |
John Hartson | Motherwell – Celtic 4-4 | 30 july 2005 Scottish Premiership 2005/2006 | 3 14′, 32′, 44′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
John Hartson | Livingston – Celtic 0-4 | 13 april 2005 Scottish Premiership 2004/2005 | 3 43′, 75′, 86′ |
Craig Bellamy | Dundee United – Celtic 2-3 | 19 march 2005 Scottish Premiership 2004/2005 | 3 5′, 34′, 80′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Chris Sutton | Dundee United – Celtic 1-5 | 22 november 2003 Scottish Premiership 2003/2004 | 3 34′, 56′, 82′ |
Chris Sutton | Kilmarnock – Celtic 0-5 | 1 november 2003 Scottish Premiership 2003/2004 | 3 21′, 76′, 90′ |
Henrik Larsson | Celtic – Aberdeen 4-0 | 25 october 2003 Scottish Premiership 2003/2004 | 3 4′, 28′, 55′ |
Henrik Larsson | Celtic – Livingston 5-1 | 30 august 2003 Scottish Premiership 2003/2004 | 3 25′, 56′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
John Hartson | Celtic – Hearts 4-2 | 26 december 2002 Scottish Premiership 2002/2003 | 3 22′, 44′, 68′ |
John Hartson | Celtic – Aberdeen 7-0 | 3 november 2002 Scottish Premiership 2002/2003 | 4 26′, 35′, 51′, 81′ |
Henrik Larsson | Celtic – Kilmarnock 5-0 | 28 september 2002 Scottish Premiership 2002/2003 | 3 11′, 21′, 90′ |
Henrik Larsson | Celtic – FK Suduva 8-1 | 19 september 2002 Europa Giải đấu 2002/2003 | 3 16′, 24′, 29′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Henrik Larsson | Celtic – Livingston 5-1 | 6 april 2002 Scottish Premiership 2001/2002 | 3 3′, 34′, 59′ |
Henrik Larsson | Celtic – Dunfermline 5-0 | 9 february 2002 Scottish Premiership 2001/2002 | 3 13′, 32′, 43′ |
John Hartson | Celtic – Dundee United 5-1 | 20 october 2001 Scottish Premiership 2001/2002 | 3 7′, 59′, 81′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Henrik Larsson | Hearts – Celtic 0-3 | 4 february 2001 Scottish Premiership 2000/2001 | 3 4′, 68′, 83′ |
Henrik Larsson | Celtic – Kilmarnock 6-0 | 2 january 2001 Scottish Premiership 2000/2001 | 4 53′, 69′, 72′, 86′ |
Henrik Larsson | Celtic – Aberdeen 6-0 | 16 december 2000 Scottish Premiership 2000/2001 | 3 4′, 76′, 78′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Tommy Johnson | Celtic – Aberdeen 5-1 | 6 may 2000 Scottish Premiership 1999/2000 | 3 25′, 50′, 53′ |
Tommy Johnson | Celtic – Dundee 6-2 | 1 march 2000 Scottish Premiership 1999/2000 | 3 18′, 31′, 64′ |
Mark Viduka | Celtic – Kilmarnock 5-1 | 30 october 1999 Scottish Premiership 1999/2000 | 3 51′, 54′, 56′ |
Henrik Larsson | Celtic – Aberdeen 7-0 | 16 october 1999 Scottish Premiership 1999/2000 | 3 40′, 43′, 73′ |
Mark Viduka | Celtic – Aberdeen 7-0 | 16 october 1999 Scottish Premiership 1999/2000 | 3 61′, 64′, 88′ |