Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Romelu Lukaku | 22 | 8 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mohamed Salah and Son Heung-Min | ||||
| 25 | 20 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Harry Kane | ||||
| 24 | 6 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jamie Vardy | ||||
| 23 | 15 | 13 | ||
| 23 | 15 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mohamed Salah, Pierre-Emerick Aubameyang and Sadio Mané | ||||
| 29 | 10 | 13 | ||
| 22 | 10 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mohamed Salah | ||||
| 32 | 16 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Harry Kane | ||||
| 24 | 2 | 25 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Harry Kane | ||||
| 23 | 4 | 18 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Sergio Agüero | ||||
| 22 | 19 | 10 | ||
| Romelu Lukaku and Alan | ||||
| 22 | 1 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Luis Suárez | ||||
| 20 | 9 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Robin van Persie | ||||
| 25 | 17 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Didier Drogba | ||||
| 31 | 10 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Cristiano Ronaldo | ||||
| 25 | 5 | 15 | ||
| Luca Toni and Pavel Pogrebnyak | ||||
| 27 | 16 | 4 | ||
| 20 | 16 | 4 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Didier Drogba | ||||
| 26 | 11 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thierry Henry | ||||
| 28 | 14 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thierry Henry | ||||
| 25 | 11 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ruud van Nistelrooy | ||||
| 29 | 14 | 11 | ||
| 33 | 16 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kevin Phillips | ||||
| 30 | 13 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Dwight Yorke, Jimmy Floyd Hasselbaink and Michael Owen | ||||
| 29 | 20 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Chris Sutton, Dion Dublin and Michael Owen | ||||
| 26 | 16 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alan Shearer | ||||
| 25 | 18 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alan Shearer | ||||
| 27 | 6 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alan Shearer | ||||
| 30 | 13 | 14 | ||
| 29 | 15 | 13 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Andy Cole | ||||
| 28 | 11 | 16 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Teddy Sheringham | ||||
| 27 | 19 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ian Wright | ||||
| 31 | 9 | 15 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gary Lineker | ||||
| 24 | 10 | 13 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Dominic Calvert-Lewin | Everton – West Bromwich 5-2 | 19 september 2020 Premier Giải đấu 2020/2021 | 3 31′, 62′, 66′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Wayne Rooney | Everton – West Ham 4-0 | 29 november 2017 Premier Giải đấu 2017/2018 | 3 18′, 28′, 66′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Romelu Lukaku | Everton – Bournemouth 6-3 | 4 february 2017 Premier Giải đấu 2016/2017 | 4 1′, 29′, 83′, 84′ |
Romelu Lukaku | Sunderland – Everton 0-3 | 12 september 2016 Premier Giải đấu 2016/2017 | 3 60′, 69′, 71′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Arouna Koné | Everton – Sunderland 6-2 | 1 november 2015 Premier Giải đấu 2015/2016 | 3 31′, 62′, 76′ |
Steven Naismith | Everton – Chelsea 3-1 | 12 september 2015 Premier Giải đấu 2015/2016 | 3 17′, 22′, 82′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Romelu Lukaku | Young Boys – Everton 1-4 | 19 february 2015 Europa Giải đấu 2014/2015 | 3 24′, 39′, 58′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Louis Saha | Everton – Blackpool 5-3 | 5 february 2011 Premier Giải đấu 2010/2011 | 4 20′, 47′, 76′, 84′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Yakubu | Everton – Brann 6-1 | 21 february 2008 Europa Giải đấu 2007/2008 | 3 36′, 54′, 72′ |
Yakubu | Everton – Fulham 3-0 | 8 december 2007 Premier Giải đấu 2007/2008 | 3 51′, 61′, 79′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Steve Watson | Everton – Leeds 4-0 | 28 september 2003 Premier Giải đấu 2003/2004 | 3 26′, 36′, 51′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Nick Barmby | West Ham – Everton 0-4 | 26 february 2000 Premier Giải đấu 1999/2000 | 3 8′, 64′, 67′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kevin Campbell | Everton – West Ham 6-0 | 8 may 1999 Premier Giải đấu 1998/1999 | 3 14′, 52′, 77′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Duncan Ferguson | Everton – Bolton 3-2 | 28 december 1997 Premier Giải đấu 1997/1998 | 3 17′, 41′, 67′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Gary Speed | Everton – Southampton 7-1 | 16 november 1996 Premier Giải đấu 1996/1997 | 3 30′, 32′, 72′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Andrei Kanchelskis | Sheffield Wednesday – Everton 2-5 | 27 april 1996 Premier Giải đấu 1995/1996 | 3 21′, 54′, 66′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Tony Cottee | Everton – Swindon 6-2 | 15 january 1994 Premier Giải đấu 1993/1994 | 3 42′, 84′, 89′ |
Tony Cottee | Everton – Sheffield United 4-2 | 21 august 1993 Premier Giải đấu 1993/1994 | 3 35′, 83′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Tony Cottee | Everton – Tottenham 3-1 | 5 october 1991 Premier Giải đấu 1991/1992 | 3 14′, 21′, 27′ |
Peter Beardsley | Everton – Coventry 3-0 | 21 september 1991 Premier Giải đấu 1991/1992 | 3 40′, 61′, 75′ |