Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kennedy Bakircioglu | 33 | 17 | |
Linus Hallenius | 21 | 18 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Nikola Vasic | ||||
| 33 | 9 | 10 | ||
| 21 | 15 | 8 | ||
| 25 | 15 | 8 | ||
| 18 | 15 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Isaac Kiese Thelin | ||||
| 19 | 3 | 11 | ||
| 32 | 10 | 9 | ||
| 20 | 20 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Jeremejeff | ||||
| 29 | 4 | 12 | ||
| 31 | 6 | 11 | ||
| 23 | 14 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Samuel Adegbenro | ||||
| 28 | 7 | 11 | ||
| 19 | 12 | 9 | ||
| 24 | 12 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Christoffer Nyman | ||||
| 30 | 6 | 12 | ||
| 27 | 13 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Mohammed Buya Turay | ||||
| 24 | 2 | 14 | ||
| 33 | 4 | 13 | ||
| 28 | 11 | 10 | ||
| 32 | 15 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Paulinho | ||||
| 32 | 3 | 13 | ||
| 28 | 7 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Karl Holmberg and Magnus Eriksson | ||||
| 30 | 12 | 8 | ||
| 26 | 12 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| John Owoeri | ||||
| 27 | 6 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Kennedy Bakircioglu | ||||
| 33 | 1 | 17 | ||
| 33 | 11 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Branimir Hrgota | ||||
| 22 | 13 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Linus Hallenius | ||||
| 21 | 1 | 18 | ||
| 23 | 19 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Patrik Ingelsten | ||||
| 22 | 4 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marcus Berg and Razak Omotoyossi | ||||
| 28 | 5 | 9 | ||
| 26 | 9 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ari | ||||
| 27 | 2 | 12 | ||
| 25 | 16 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Gunnar Heidar Thorvaldsson | ||||
| 21 | 7 | 9 | ||
| 26 | 10 | 8 | ||
| 20 | 18 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Markus Rosenberg | ||||
| 20 | 19 | 5 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Niklas Skoog | ||||
| 22 | 4 | 12 | ||
| 25 | 7 | 10 | ||
| 23 | 14 | 8 | ||
| 22 | 14 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Peter Ijeh | ||||
| 30 | 4 | 12 | ||
| 22 | 6 | 11 | ||
| 29 | 18 | 6 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Stefan Selakovic | ||||
| 28 | 2 | 14 | ||
| 20 | 7 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Fredrik Berglund | ||||
| 31 | 4 | 12 | ||
| 27 | 15 | 8 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Astrit Seljmani | Hammarby – Kalmar FF 5-3 | 4 december 2021 Allsvenskan 2021 | 4 6′, 20′, 23′, 50′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Muamer Tankovic | IFK Göteborg – Hammarby 0-4 | 10 september 2020 Allsvenskan 2020 | 3 71′, 78′, 87′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Vladimir Rodic | Hammarby – Örebro 5-1 | 30 september 2019 Allsvenskan 2019 | 3 39′, 62′, 80′ |
Nikola Djurdjic | AFC Eskilstuna – Hammarby 1-6 | 27 july 2019 Allsvenskan 2019 | 3 18′, 33′, 67′ |
Alexander Kacaniklic | Hammarby – Falkenberg 6-2 | 7 july 2019 Allsvenskan 2019 | 3 8′, 56′, 57′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Pa Dibba | Hammarby – GIF Sundsvall 4-3 | 5 may 2018 Allsvenskan 2018 | 3 15′, 35′, 56′ |
Jiloan Hamad | Hammarby – Sirius 3-1 | 1 april 2018 Allsvenskan 2018 | 3 45′, 50′, 90′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Romulo Cabral | Hammarby – Djurgården 4-2 | 17 october 2016 Allsvenskan 2016 | 3 34′, 54′, 76′ |
Erik Israelsson | Hammarby – Helsingborg 5-1 | 10 april 2016 Allsvenskan 2016 | 3 6′, 20′, 83′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Nahir Besara | Hammarby – Östersund 4-2 | 21 october 2014 Superettan 2014 | 3 39′, 54′, 69′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mattias Adelstam | Hammarby – Degerfors 4-2 | 8 october 2012 Superettan 2012 | 3 19′, 24′, 87′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Charlie Davies | Hammarby – GAIS 4-0 | 28 october 2007 Allsvenskan 2007 | 3 45′, 62′, 75′ |
Paulinho Guará | Hammarby – Gefle 4-3 | 15 september 2007 Allsvenskan 2007 | 3 21′, 37′, 73′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Mikael Andersson | Hammarby – Enköping 7-0 | 29 september 2003 Allsvenskan 2003 | 3 13′, 36′, 42′ |
Mikael Andersson | Öster – Hammarby 4-4 | 25 august 2003 Allsvenskan 2003 | 3 52′, 61′, 80′ |
Dedê | Hammarby – GIF Sundsvall 5-0 | 12 august 2003 Allsvenskan 2003 | 3 6′, 31′, 33′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Kaj Eskelinen | GAIS – Hammarby 2-4 | 23 october 2000 Allsvenskan 2000 | 3 56′, 74′, 90′ |