Danh sách cầu thủ giành được chiếc giày vàng
| Giải đấu, Mùa giải | Cầu thủ | Tuổi | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marquinhos | 32 | 21 |
Danh sách cầu thủ giành được vua phá lưới
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Leo Ceara | ||||
| 30 | 1 | 5 | ||
| 28 | 3 | 3 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Anderson Lopes | ||||
| 28 | 5 | 15 | ||
| 22 | 22 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Anderson Lopes and Yuya Osako | ||||
| 27 | 5 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Thiago Santana | ||||
| 24 | 8 | 10 | ||
| 30 | 11 | 9 | ||
| 26 | 21 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Daizen Maeda and Leandro Damiao | ||||
| 23 | 4 | 14 | ||
| 19 | 10 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Michael Olunga | ||||
| 29 | 2 | 18 | ||
| 22 | 13 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marcos Junior and Teruhito Nakagawa | ||||
| 24 | 8 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Jô | ||||
| 22 | 10 | 11 | ||
| 29 | 15 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Yu Kobayashi | ||||
| 28 | 5 | 12 | ||
| 24 | 8 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Leandro and Peter Utaka | ||||
| 27 | 16 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Yoshito Okubo | ||||
| 21 | 12 | 10 | ||
| 26 | 17 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Yoshito Okubo | ||||
| 26 | 13 | 10 | ||
| 30 | 13 | 10 | ||
| 20 | 20 | 8 | ||
| 22 | 20 | 8 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Yoshito Okubo | ||||
| 23 | 5 | 19 | ||
| 29 | 18 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Hisato Sato | ||||
| 26 | 9 | 11 | ||
| 22 | 17 | 9 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Joshua Kennedy | ||||
| 29 | 11 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Joshua Kennedy and Ryoichi Maeda | ||||
| 34 | 11 | 11 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Ryoichi Maeda | ||||
| 33 | 8 | 13 | ||
| 23 | 11 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Marquinhos | ||||
| 32 | 1 | 21 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Juninho | ||||
| 31 | 7 | 14 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Magno Alves and Washington | ||||
| 31 | 18 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Araújo | ||||
| 30 | 8 | 15 | ||
| 26 | 13 | 11 | ||
| 24 | 14 | 10 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Naohiro Takahara | ||||
| 51 | 19 | 7 | ||
| 45 | 19 | 7 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Will | ||||
| 24 | 9 | 12 | ||
| Cầu thủ, Giải đấu | Tuổi | Vị trí | Bàn thắng | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|
| Masashi Nakayama | ||||
| 23 | 11 | 11 | ||
Danh sách cầu thủ lập Hat tricks
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Leo Ceara | Kashiwa Reysol – Kashima Antlers 1-3 | 8 march 2025 J1 Giải đấu 2025 | 3 26′, 50′, 62′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Shoma Doi | Kashima Antlers – Yokohama F. Marinos 5-3 | 15 may 2021 J1 Giải đấu 2021 | 3 40′, 46′, 53′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Everaldo | Oita Trinita – Kashima Antlers 1-4 | 1 august 2020 J1 Giải đấu 2020 | 3 15′, 40′, 55′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Leandro | Albirex Niigata – Kashima Antlers 2-4 | 16 september 2017 J1 Giải đấu 2017 | 3 49′, 67′, 81′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Junior Dutra | Kashima Antlers – FC Tokyo 5-1 | 6 october 2012 J1 Giải đấu 2012 | 3 18′, 71′, 87′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Marquinhos | Kashima Antlers – Omiya Ardija 3-0 | 18 september 2010 J1 Giải đấu 2010 | 3 11′, 26′, 58′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Takuya Nozawa | Kashima Antlers – Júbilo Iwata 3-0 | 2 december 2006 J1 Giải đấu 2006 | 3 24′, 46′, 71′ |
Fernando | Kashima Antlers – FC Tokyo 3-2 | 24 september 2006 J1 Giải đấu 2006 | 3 28′, 47′, 67′ |
Atsushi Yanagisawa | Sanfrecce Hiroshima – Kashima Antlers 3-4 | 5 march 2006 J1 Giải đấu 2006 | 3 38′, 43′, 71′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Takayuki Suzuki | Júbilo Iwata – Kashima Antlers 4-4 | 18 september 2004 J1 Giải đấu 2004 | 3 2′, 75′, 84′ |
| Cầu thủ | Trận đấu | Ngày | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
Tomoyuki Hirase | Vissel Kobe – Kashima Antlers 0-3 | 29 april 2000 J1 Giải đấu 2000 | 3 39′, 79′, 80′ |