Thông tin cầu thủ
Second nationality
FranceVị trí
ForwardNgày sinh
20 March 1994Nơi sinh
Toulon, FranceChiều cao
184 cmNational team caps
7Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2025/2026 | 12 | 8 | 32 | Tawfik Bentayeb |
| Ligue 2 | 2024/2025 | 8 | 18 | 31 | Eli Junior Kroupi |
| Ligue 2 | 2023/2024 | 22 | 1 | 30 | Alexandre Mendy |
| Ligue 2 | 2022/2023 | 19 | 2 | 29 | Georges Mikautadze |
| Ligue 2 | 2021/2022 | 16 | 3 | 28 | Rhys Healey |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2025/2026 | 12 | 8 | 32 | Tawfik Bentayeb |
| Ligue 2 | 2024/2025 | 8 | 18 | 31 | Eli Junior Kroupi |
| Ligue 2 | 2023/2024 | 22 | 1 | 30 | Alexandre Mendy |
| Ligue 2 | 2022/2023 | 19 | 2 | 29 | Georges Mikautadze |
| Ligue 2 | 2021/2022 | 16 | 3 | 28 | Rhys Healey |