Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
20 April 1985Chiều cao
186 cmNational team caps
2Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superliga | 2014/2015 | 9 | 9 | 30 | Mads Hvilsom and Martin Pusic |
| Eliteserien | 2010 | 16 | 1 | 25 | Baye Djiby Fall |
| Superliga | 2008/2009 | 11 | 6 | 24 | Marc Nygaard and Morten Nordstrand |
| Superliga | 2007/2008 | 7 | 15 | 23 | Jeppe Curth |
| Superliga | 2006/2007 | 14 | 3 | 22 | Rade Prica |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superliga | 2014/2015 | 9 | 9 | 30 | Mads Hvilsom and Martin Pusic |
| Eliteserien | 2010 | 16 | 1 | 25 | Baye Djiby Fall |
| Superliga | 2008/2009 | 11 | 6 | 24 | Marc Nygaard and Morten Nordstrand |
| Superliga | 2007/2008 | 7 | 15 | 23 | Jeppe Curth |
| Superliga | 2006/2007 | 14 | 3 | 22 | Rade Prica |