Thông tin cầu thủ
Ngày sinh
5 January 1976Nơi sinh
La Algaba, SpainRetired
2010Chiều cao
186 cmNational team caps
15National team goals
4Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2005/2006 | 11 | 10 | 30 | Samuel Eto'o |
| Champions League | 2003/2004 | 3 | 20 | 28 | Fernando Morientes |
| La Liga | 2001/2002 | 21 | 1 | 26 | Diego Tristán |
| Champions League | 2001/2002 | 6 | 6 | 26 | Ruud van Nistelrooy |
| La Liga | 2000/2001 | 19 | 4 | 25 | Raúl |
| La Liga | 1999/2000 | 18 | 6 | 24 | Salva |
| Europa League | 1999/2000 | 5 | 9 | 24 | Darko Kovacevic |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2005/2006 | 11 | 10 | 30 | Samuel Eto'o |
| Champions League | 2003/2004 | 3 | 20 | 28 | Fernando Morientes |
| La Liga | 2001/2002 | 21 | 1 | 26 | Diego Tristán |
| Champions League | 2001/2002 | 6 | 6 | 26 | Ruud van Nistelrooy |
| La Liga | 2000/2001 | 19 | 4 | 25 | Raúl |
| La Liga | 1999/2000 | 18 | 6 | 24 | Salva |
| Europa League | 1999/2000 | 5 | 9 | 24 | Darko Kovacevic |