Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
9 May 1999Nơi sinh
Rotterdam, NetherlandsChiều cao
181 cmNational team caps
4Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2024/2025 | 13 | 5 | 26 | Sem Steijn |
| Eerste Divisie | 2022/2023 | 21 | 2 | 24 | Lennart Thy |
| Eerste Divisie | 2021/2022 | 23 | 4 | 22 | Thijs Dallinga |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2024/2025 | 13 | 5 | 26 | Sem Steijn |
| Eerste Divisie | 2022/2023 | 21 | 2 | 24 | Lennart Thy |
| Eerste Divisie | 2021/2022 | 23 | 4 | 22 | Thijs Dallinga |