Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
20 June 1994Nơi sinh
Grenchen, SwitzerlandChiều cao
194 cmNational team caps
5Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2025/2026 | 13 | 8 | 31 | Harry Kane |
| 2. Bundesliga | 2023/2024 | 22 | 1 | 28 | Haris Tabakovic, Christos Tzolis and Robert Glatzel |
| Fußball-Bundesliga | 2022/2023 | 17 | 2 | 28 | Guido Burgstaller |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2025/2026 | 13 | 8 | 31 | Harry Kane |
| 2. Bundesliga | 2023/2024 | 22 | 1 | 28 | Haris Tabakovic, Christos Tzolis and Robert Glatzel |
| Fußball-Bundesliga | 2022/2023 | 17 | 2 | 28 | Guido Burgstaller |