Thông tin cầu thủ
Ngày sinh
5 April 1975Nơi sinh
Swansea, WalesRetired
2008Chiều cao
185 cmNational team caps
51National team goals
14Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Premiership | 2005/2006 | 18 | 2 | 31 | Kris Boyd |
| Scottish Premiership | 2004/2005 | 25 | 1 | 30 | John Hartson |
| Scottish Premiership | 2003/2004 | 8 | 18 | 29 | Henrik Larsson |
| Scottish Premiership | 2002/2003 | 18 | 2 | 28 | Henrik Larsson |
| Scottish Premiership | 2001/2002 | 19 | 2 | 27 | Henrik Larsson |
| Premier League | 1997/1998 | 15 | 7 | 23 | Chris Sutton, Dion Dublin and Michael Owen |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Premiership | 2005/2006 | 18 | 2 | 31 | Kris Boyd |
| Scottish Premiership | 2004/2005 | 25 | 1 | 30 | John Hartson |
| Scottish Premiership | 2003/2004 | 8 | 18 | 29 | Henrik Larsson |
| Scottish Premiership | 2002/2003 | 18 | 2 | 28 | Henrik Larsson |
| Scottish Premiership | 2001/2002 | 19 | 2 | 27 | Henrik Larsson |
| Premier League | 1997/1998 | 15 | 7 | 23 | Chris Sutton, Dion Dublin and Michael Owen |