Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
13 January 1987Nơi sinh
Warri, NigeriaChiều cao
170 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Veikkausliiga | 2022 | 11 | 4 | 35 | Lee Erwin |
| Allsvenskan | 2016 | 17 | 1 | 29 | John Owoeri |
| Allsvenskan | 2014 | 8 | 16 | 27 | Lasse Vibe |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Veikkausliiga | 2022 | 11 | 4 | 35 | Lee Erwin |
| Allsvenskan | 2016 | 17 | 1 | 29 | John Owoeri |
| Allsvenskan | 2014 | 8 | 16 | 27 | Lasse Vibe |