Thông tin cầu thủ
Tên đầy đủ
Kristian Arran CommonsVị trí
MidfielderNgày sinh
30 August 1983Nơi sinh
Mansfield, EnglandRetired
2017Chiều cao
168 cmNational team caps
12National team goals
2Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 2015/2016 | 4 | 14 | 32 | Aritz Adúriz |
| Scottish Premiership | 2014/2015 | 9 | 10 | 31 | Adam Rooney |
| Scottish Premiership | 2013/2014 | 27 | 1 | 30 | Kris Commons |
| Scottish Premiership | 2012/2013 | 11 | 9 | 29 | Michael Higdon |
| EFL Championship | 2010/2011 | 13 | 13 | 27 | Shane Long |
| Scottish Premiership | 2010/2011 | 6 | 23 | 27 | Kenny Miller |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 2015/2016 | 4 | 14 | 32 | Aritz Adúriz |
| Scottish Premiership | 2014/2015 | 9 | 10 | 31 | Adam Rooney |
| Scottish Premiership | 2013/2014 | 27 | 1 | 30 | Kris Commons |
| Scottish Premiership | 2012/2013 | 11 | 9 | 29 | Michael Higdon |
| EFL Championship | 2010/2011 | 13 | 13 | 27 | Shane Long |
| Scottish Premiership | 2010/2011 | 6 | 23 | 27 | Kenny Miller |