Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
8 April 1991Nơi sinh
Belfast, Northern IrelandChiều cao
184 cmNational team caps
28National team goals
2Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Premiership | 2021/2022 | 10 | 7 | 31 | Giorgos Giakoumakis and Regan Charles-Cook |
| Scottish Premiership | 2016/2017 | 23 | 1 | 26 | Liam Boyce |
| Scottish Premiership | 2015/2016 | 15 | 4 | 25 | Leigh Griffiths |
| Scottish Premiership | 2014/2015 | 10 | 8 | 24 | Adam Rooney |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Premiership | 2021/2022 | 10 | 7 | 31 | Giorgos Giakoumakis and Regan Charles-Cook |
| Scottish Premiership | 2016/2017 | 23 | 1 | 26 | Liam Boyce |
| Scottish Premiership | 2015/2016 | 15 | 4 | 25 | Leigh Griffiths |
| Scottish Premiership | 2014/2015 | 10 | 8 | 24 | Adam Rooney |