Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
1 April 1989Nơi sinh
Sundsvall, SwedenChiều cao
185 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superettan | 2021 | 15 | 3 | 32 | Ajdin Zeljkovic |
| Cypriot First Division | 2019/2020 | 6 | 7 | 31 | Ivan Trichkovski |
| Allsvenskan | 2018 | 17 | 2 | 29 | Paulinho |
| Allsvenskan | 2017 | 8 | 12 | 28 | Karl Holmberg and Magnus Eriksson |
| Superettan | 2010 | 18 | 1 | 21 | Linus Hallenius |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superettan | 2021 | 15 | 3 | 32 | Ajdin Zeljkovic |
| Cypriot First Division | 2019/2020 | 6 | 7 | 31 | Ivan Trichkovski |
| Allsvenskan | 2018 | 17 | 2 | 29 | Paulinho |
| Allsvenskan | 2017 | 8 | 12 | 28 | Karl Holmberg and Magnus Eriksson |
| Superettan | 2010 | 18 | 1 | 21 | Linus Hallenius |