Thông tin cầu thủ
Ngày sinh
15 April 1977Nơi sinh
Tomaszow Mazowiecki, PolandRetired
2007Chiều cao
183 cmNational team caps
6National team goals
2Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 2000/2001 | 6 | 1 | 24 | Marcin Kuzba, Demis Nikolaidis, Goran Drulic and Javi Moreno |
| Super League | 2000/2001 | 15 | 1 | 24 | Marcin Kuzba |
| Super League | 1999/2000 | 13 | 7 | 23 | Charles Amoah |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 2000/2001 | 6 | 1 | 24 | Marcin Kuzba, Demis Nikolaidis, Goran Drulic and Javi Moreno |
| Super League | 2000/2001 | 15 | 1 | 24 | Marcin Kuzba |
| Super League | 1999/2000 | 13 | 7 | 23 | Charles Amoah |