Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
1 May 1990Nơi sinh
Purmerend, NetherlandsChiều cao
188 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superliga | 2018/2019 | 6 | 23 | 29 | Robert Skov |
| Eerste Divisie | 2017/2018 | 30 | 1 | 28 | Mart Lieder |
| Eerste Divisie | 2016/2017 | 15 | 9 | 27 | Tom Boere |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superliga | 2018/2019 | 6 | 23 | 29 | Robert Skov |
| Eerste Divisie | 2017/2018 | 30 | 1 | 28 | Mart Lieder |
| Eerste Divisie | 2016/2017 | 15 | 9 | 27 | Tom Boere |