Thông tin cầu thủ
Ngày sinh
14 June 1984Nơi sinh
Gothenburg, SwedenChiều cao
197 cmNational team caps
5National team goals
1Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan | 2012 | 10 | 9 | 28 | Majeed Waris |
| Allsvenskan | 2011 | 18 | 1 | 27 | Mathias Ranégie |
| Allsvenskan | 2010 | 12 | 3 | 26 | Alexander Gerndt |
| Allsvenskan | 2009 | 6 | 20 | 25 | Tobias Hysén and Wanderson Do Carmo |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan | 2012 | 10 | 9 | 28 | Majeed Waris |
| Allsvenskan | 2011 | 18 | 1 | 27 | Mathias Ranégie |
| Allsvenskan | 2010 | 12 | 3 | 26 | Alexander Gerndt |
| Allsvenskan | 2009 | 6 | 20 | 25 | Tobias Hysén and Wanderson Do Carmo |