Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
19 January 1986Nơi sinh
Mantes-la-Jolie, FranceChiều cao
180 cmNational team caps
50National team goals
18Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2016/2017 | 11 | 8 | 31 | Vágner Love |
| Süper Lig | 2014/2015 | 14 | 5 | 29 | Fernandao |
| Süper Lig | 2013/2014 | 15 | 4 | 28 | Aatif Chahechouhe |
| Süper Lig | 2012/2013 | 14 | 5 | 27 | Burak Yilmaz |
| Ligue 1 | 2010/2011 | 25 | 1 | 25 | Moussa Sow |
| Ligue 1 | 2008/2009 | 9 | 18 | 23 | André-Pierre Gignac |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2016/2017 | 11 | 8 | 31 | Vágner Love |
| Süper Lig | 2014/2015 | 14 | 5 | 29 | Fernandao |
| Süper Lig | 2013/2014 | 15 | 4 | 28 | Aatif Chahechouhe |
| Süper Lig | 2012/2013 | 14 | 5 | 27 | Burak Yilmaz |
| Ligue 1 | 2010/2011 | 25 | 1 | 25 | Moussa Sow |
| Ligue 1 | 2008/2009 | 9 | 18 | 23 | André-Pierre Gignac |