Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
1 August 1988Nơi sinh
Oslo, NorwayChiều cao
181 cmNational team caps
3Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien | 2018 | 7 | 21 | 30 | Franck Boli |
| Eliteserien | 2017 | 16 | 3 | 29 | Nicklas Bendtner |
| Eliteserien | 2016 | 13 | 2 | 28 | Christian Gytkjaer |
| Superliga | 2013/2014 | 9 | 9 | 25 | Thomas Dalgaard |
| Eliteserien | 2011 | 17 | 1 | 23 | Mustafa Abdellaoue |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien | 2018 | 7 | 21 | 30 | Franck Boli |
| Eliteserien | 2017 | 16 | 3 | 29 | Nicklas Bendtner |
| Eliteserien | 2016 | 13 | 2 | 28 | Christian Gytkjaer |
| Superliga | 2013/2014 | 9 | 9 | 25 | Thomas Dalgaard |
| Eliteserien | 2011 | 17 | 1 | 23 | Mustafa Abdellaoue |