Thông tin cầu thủ
Ngày sinh
24 May 1973Nơi sinh
ZambiaRetired
2006Chiều cao
182 cmNational team caps
33National team goals
4Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superliga | 2005/2006 | 8 | 13 | 32 | Steffen Højer |
| Superliga | 2004/2005 | 17 | 3 | 32 | Steffen Højer |
| Superliga | 2003/2004 | 19 | 1 | 31 | Mwape Miti, Mohamed Zidan, Steffen Højer and Tommy Bechmann |
| Superliga | 2002/2003 | 11 | 6 | 30 | Jan Kristiansen and Søren Frederiksen |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Superliga | 2005/2006 | 8 | 13 | 32 | Steffen Højer |
| Superliga | 2004/2005 | 17 | 3 | 32 | Steffen Højer |
| Superliga | 2003/2004 | 19 | 1 | 31 | Mwape Miti, Mohamed Zidan, Steffen Højer and Tommy Bechmann |
| Superliga | 2002/2003 | 11 | 6 | 30 | Jan Kristiansen and Søren Frederiksen |