Thông tin cầu thủ
Ngày sinh
9 May 1976Nơi sinh
Obrenovac, SR Serbia, SerbiaRetired
2009Chiều cao
186 cmNational team caps
12National team goals
5Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Jupiler Pro League | 2004/2005 | 18 | 1 | 29 | Nenad Jestrovic |
| Europa League | 2002/2003 | 7 | 4 | 27 | Derlei and Henrik Larsson |
| Jupiler Pro League | 2002/2003 | 20 | 4 | 27 | Wesley Sonck |
| Jupiler Pro League | 2000/2001 | 20 | 3 | 25 | Jan Koller and Tomasz Radzinski |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Jupiler Pro League | 2004/2005 | 18 | 1 | 29 | Nenad Jestrovic |
| Europa League | 2002/2003 | 7 | 4 | 27 | Derlei and Henrik Larsson |
| Jupiler Pro League | 2002/2003 | 20 | 4 | 27 | Wesley Sonck |
| Jupiler Pro League | 2000/2001 | 20 | 3 | 25 | Jan Koller and Tomasz Radzinski |