Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
9 October 1998Nơi sinh
Chingola, ZambiaChiều cao
183 cmNational team caps
48National team goals
21Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Africa Cup of Nations | 2023 | 1 | 21 | 25 | Emilio Nsue |
| Europa League | 2021/2022 | 5 | 4 | 23 | James Tavernier |
| Fußball-Bundesliga | 2020/2021 | 27 | 1 | 22 | Patson Daka |
| Fußball-Bundesliga | 2019/2020 | 25 | 2 | 21 | Shon Weissman |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Africa Cup of Nations | 2023 | 1 | 21 | 25 | Emilio Nsue |
| Europa League | 2021/2022 | 5 | 4 | 23 | James Tavernier |
| Fußball-Bundesliga | 2020/2021 | 27 | 1 | 22 | Patson Daka |
| Fußball-Bundesliga | 2019/2020 | 25 | 2 | 21 | Shon Weissman |