Thông tin cầu thủ
Vị trí
MidfielderNgày sinh
21 October 1986Nơi sinh
Prizren, SR Serbia, SerbiaChiều cao
180 cmNational team caps
6Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| EFL Championship | 2012/2013 | 12 | 14 | 26 | Glenn Murray and Jordan Rhodes |
| Super League | 2008/2009 | 19 | 2 | 22 | Seydou Doumbia |
| Super League | 2007/2008 | 7 | 19 | 21 | Hakan Yakin |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| EFL Championship | 2012/2013 | 12 | 14 | 26 | Glenn Murray and Jordan Rhodes |
| Super League | 2008/2009 | 19 | 2 | 22 | Seydou Doumbia |
| Super League | 2007/2008 | 7 | 19 | 21 | Hakan Yakin |