Thông tin cầu thủ
Second nationality
SpainVị trí
MidfielderNgày sinh
9 April 1997Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup* | 2026 | 1 | 58 | 29 | Kylian Mbappé |
| Liga MX | 2024/2025 Clausura | 7 | 12 | 28 | Paulinho |
| Liga MX | 2021/2022 Apertura | 4 | 14 | 24 | Ángel Mena |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| World Cup* | 2026 | 1 | 58 | 29 | Kylian Mbappé |
| Liga MX | 2024/2025 Clausura | 7 | 12 | 28 | Paulinho |
| Liga MX | 2021/2022 Apertura | 4 | 14 | 24 | Ángel Mena |