Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
21 December 2004Retired
2002Chiều cao
169 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Premjer-Liga | 2001 | 8 | 17 | -3 | Dmitri Vyazmikin |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Premjer-Liga | 2001 | 8 | 17 | -3 | Dmitri Vyazmikin |