Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
3 October 1984Nơi sinh
Hennebont, FranceChiều cao
185 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2018/2019 | 7 | 22 | 34 | Gaëtan Charbonnier |
| A1 Ethniki Katigoria | 2016/2017 | 6 | 13 | 32 | Marcus Berg |
| A1 Ethniki Katigoria | 2015/2016 | 7 | 16 | 31 | Kostas Fortounis |
| Ligue 2 | 2014/2015 | 13 | 6 | - | Mickaël Le Bihan |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2018/2019 | 7 | 22 | 34 | Gaëtan Charbonnier |
| A1 Ethniki Katigoria | 2016/2017 | 6 | 13 | 32 | Marcus Berg |
| A1 Ethniki Katigoria | 2015/2016 | 7 | 16 | 31 | Kostas Fortounis |
| Ligue 2 | 2014/2015 | 13 | 6 | - | Mickaël Le Bihan |