Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
17 November 1994Nơi sinh
Sarajevo, Bosnia and HerzegovinaChiều cao
182 cmNational team caps
14National team goals
3Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Nemzeti Bajnokság | 2019/2020 | 10 | 6 | 25 | András Radó |
| SuperSport HNL | 2017/2018 | 6 | 18 | 23 | Hillal Soudani |
| SuperSport HNL | 2016/2017 | 16 | 3 | 22 | Márko Futács |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Nemzeti Bajnokság | 2019/2020 | 10 | 6 | 25 | András Radó |
| SuperSport HNL | 2017/2018 | 6 | 18 | 23 | Hillal Soudani |
| SuperSport HNL | 2016/2017 | 16 | 3 | 22 | Márko Futács |