Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
9 October 1994Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2024/2025 | 8 | 16 | 30 | Youssef El Arabi |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2024/2025 | 8 | 16 | 30 | Youssef El Arabi |