Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
9 April 1990Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Liga I | 2021/2022 | 9 | 10 | 32 | Florin Tanase |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Liga I | 2021/2022 | 9 | 10 | 32 | Florin Tanase |