Thông tin cầu thủ
Vị trí
MidfielderNgày sinh
6 June 2000Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Nemzeti Bajnokság | 2024/2025 | 12 | 4 | 24 | Dániel Böde |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Nemzeti Bajnokság | 2024/2025 | 12 | 4 | 24 | Dániel Böde |