Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
10 March 1994Nơi sinh
Kutaisi, GeorgiaChiều cao
189 cmNational team caps
36National team goals
8Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga | 2024/2025 | 12 | 12 | 31 | Davie Selke |
| 2. Bundesliga | 2023/2024 | 12 | 11 | 29 | Christos Tzolis, Haris Tabakovic and Robert Glatzel |
| Nemzeti Bajnokság | 2021/2022 | 13 | 4 | 28 | Martin Ádám |
| Nemzeti Bajnokság | 2020/2021 | 9 | 13 | 27 | János Hahn |
| Nemzeti Bajnokság | 2019/2020 | 8 | 12 | 26 | András Radó |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga | 2024/2025 | 12 | 12 | 31 | Davie Selke |
| 2. Bundesliga | 2023/2024 | 12 | 11 | 29 | Christos Tzolis, Haris Tabakovic and Robert Glatzel |
| Nemzeti Bajnokság | 2021/2022 | 13 | 4 | 28 | Martin Ádám |
| Nemzeti Bajnokság | 2020/2021 | 9 | 13 | 27 | János Hahn |
| Nemzeti Bajnokság | 2019/2020 | 8 | 12 | 26 | András Radó |