Thông tin cầu thủ
Ngày sinh
28 August 1974Retired
2009Chiều cao
193 cmNational team caps
33National team goals
10Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Fußball-Bundesliga | 2008/2009 | 7 | 20 | 34 | Marc Janko |
| Fußball-Bundesliga | 2007/2008 | 12 | 4 | 33 | Alexander Zickler |
| Bundesliga | 2000/2001 | 12 | 9 | 26 | Ebbe Sand and Sergej Barbarez |
| Bundesliga | 1999/2000 | 9 | 18 | 25 | Martin Max |
| Bundesliga | 1998/1999 | 13 | 5 | 24 | Michael Preetz |
| Bundesliga | 1997/1998 | 13 | 5 | 23 | Ulf Kirsten |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Fußball-Bundesliga | 2008/2009 | 7 | 20 | 34 | Marc Janko |
| Fußball-Bundesliga | 2007/2008 | 12 | 4 | 33 | Alexander Zickler |
| Bundesliga | 2000/2001 | 12 | 9 | 26 | Ebbe Sand and Sergej Barbarez |
| Bundesliga | 1999/2000 | 9 | 18 | 25 | Martin Max |
| Bundesliga | 1998/1999 | 13 | 5 | 24 | Michael Preetz |
| Bundesliga | 1997/1998 | 13 | 5 | 23 | Ulf Kirsten |