Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
25 November 1994Chiều cao
188 cmTop bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2022/2023 | 7 | 25 | 28 | Georges Mikautadze |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2022/2023 | 7 | 25 | 28 | Georges Mikautadze |