Thông tin cầu thủ
Vị trí
MidfielderNgày sinh
19 July 1996Nơi sinh
Varel, GermanyChiều cao
179 cmNational team caps
5National team goals
3Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2025/2026 | 19 | 2 | 29 | Harry Kane |
| Bundesliga | 2024/2025 | 9 | 23 | 28 | Harry Kane |
| Bundesliga | 2023/2024 | 18 | 4 | 27 | Harry Kane |
| Jupiler Pro League | 2021/2022 | 26 | 1 | 25 | Deniz Undav |
| Challenger Pro League | 2020/2021 | 17 | 3 | 24 | Dante Vanzeir and Georges Mikautadze |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2025/2026 | 19 | 2 | 29 | Harry Kane |
| Bundesliga | 2024/2025 | 9 | 23 | 28 | Harry Kane |
| Bundesliga | 2023/2024 | 18 | 4 | 27 | Harry Kane |
| Jupiler Pro League | 2021/2022 | 26 | 1 | 25 | Deniz Undav |
| Challenger Pro League | 2020/2021 | 17 | 3 | 24 | Dante Vanzeir and Georges Mikautadze |