Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
31 July 1982Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga | 2014/2015 | 11 | 7 | - | Rouwen Hennings |
| 2. Bundesliga | 2013/2014 | 11 | 10 | - | Jakub Sylvestr |
| 2. Bundesliga | 2012/2013 | 11 | 9 | - | Domi Kumbela |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga | 2014/2015 | 11 | 7 | - | Rouwen Hennings |
| 2. Bundesliga | 2013/2014 | 11 | 10 | - | Jakub Sylvestr |
| 2. Bundesliga | 2012/2013 | 11 | 9 | - | Domi Kumbela |