Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
17 February 1987Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligat HaAl | 2020/2021 | 11 | 4 | 34 | Nikita Rukavytsya |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligat HaAl | 2020/2021 | 11 | 4 | 34 | Nikita Rukavytsya |