Thông tin cầu thủ
Vị trí
ForwardNgày sinh
22 June 1988Nơi sinh
Bijelo Polje, MontenegroChiều cao
194 cmNational team caps
5National team goals
1Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan | 2016 | 7 | 20 | 28 | John Owoeri |
| Allsvenskan | 2015 | 21 | 1 | 27 | Emir Kujovic |
| Allsvenskan | 2014 | 10 | 9 | 26 | Lasse Vibe |
| Allsvenskan | 2009 | 8 | 9 | 21 | Tobias Hysén and Wanderson Do Carmo |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan | 2016 | 7 | 20 | 28 | John Owoeri |
| Allsvenskan | 2015 | 21 | 1 | 27 | Emir Kujovic |
| Allsvenskan | 2014 | 10 | 9 | 26 | Lasse Vibe |
| Allsvenskan | 2009 | 8 | 9 | 21 | Tobias Hysén and Wanderson Do Carmo |