Thông tin cầu thủ
Second nationality
AlbaniaVị trí
MidfielderNgày sinh
29 November 1998Top bàn thắng theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| SuperSport HNL | 2020/2021 | 7 | 12 | 22 | Ramón Miérez |
Top hattrick theo các mùa giải
| Giải đấu, CLB | Mùa giải | Bàn thắng | Vị trí | Tuổi | Dẫn đầu |
|---|---|---|---|---|---|
| SuperSport HNL | 2020/2021 | 7 | 12 | 22 | Ramón Miérez |